pupillary

/'pju:piləri/ Cách viết khác : (pupillary) /'pju:piləri/
Học thuật
Thân thiện
pupillary

The doctor shines a light to check the patient's pupillary response.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử: Liên quan đến phần tròn, màu đentrung tâm mắt, nơi ánh sáng đi vào.
    • (Thuộc) học sinh: Liên quan đến người đang theo học tại một trường hoặc dưới sự hướng dẫn của một giáo viên. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • (Thuộc) trẻ em được giám hộ: Liên quan đến đứa trẻ đang dưới sự bảo vệ chăm sóc hợp pháp của một người giám hộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa giải phẫu):

    • The doctor checked her pupillary response to light. (Bác sĩ kiểm tra phản ứng đồng tử của ấy với ánh sáng.)
    • A pupillary reflex is an involuntary reaction. (Phản xạ đồng tử một phản ứng không tự chủ.)
  • Tính từ (nghĩa học sinh/trẻ giám hộ):

    • The teacher has pupillary responsibility for the students in her class. (Giáo viên trách nhiệm với học sinh trong lớp của ấy.) (Cách dùng cổ/học thuật).
    • The court discussed the pupillary relationship between the guardian and the child. (Tòa án thảo luận về mối quan hệ giám hộ giữa người giám hộ đứa trẻ.) (Cách dùng pháp cổ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pupillary distance": Khoảng cách đồng tử, một phép đo giữa hai đồng tử của mắt, quan trọng trong việc sản xuất kính mắt.

    • The optician measured my pupillary distance before making my glasses. (Chuyên gia đo mắt đã đo khoảng cách đồng tử của tôi trước khi làm kính.)
  • "Pupillary dilation": Sự giãn đồng tử, hiện tượng đồng tử mở rộng.

    • Pupillary dilation can be caused by low light or certain medications. (Sự giãn đồng tử có thể do ánh sáng yếu hoặc một số loại thuốc gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupil (danh từ):
    • Đồng tử, con ngươi của mắt.
    • Học sinh.
  • Pupillage (danh từ): Thời kỳ học việc, đặc biệt trong ngành luật.
Từ đồng nghĩa
  • Iridic (tính từ): (Thuộc) mống mắt. (Lưu ý: "pupillary" liên quan đến đồng tử, trong khi "iridic" liên quan đến phần màu xung quanh đồng tử).
  • Student-related (tính từ): Liên quan đến học sinh. (Cho nghĩa ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'pupillary').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'pupillary').

pupillary

The doctor shines a light to check the patient's pupillary response.

tính từ
  1. (thuộc) học sinh
  2. (thuộc) trẻ em được giám hộ
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)

Từ gần giống