pupilary
/'pju:piləri/ Cách viết khác : (pupillary) /'pju:piləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) học sinh: Liên quan đến học sinh, đặc biệt là trong mối quan hệ với trường học hoặc giáo viên.
- (Thuộc) trẻ em được giám hộ: Liên quan đến trạng thái hoặc quyền lợi của một đứa trẻ đang nằm dưới sự giám hộ hợp pháp.
- (Giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử: Liên quan đến con ngươi (lỗ mở tròn ở trung tâm mống mắt) của mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school keeps detailed pupilary records. (Trường học lưu giữ hồ sơ học sinh chi tiết.)
- The court discussed the child's pupilary status. (Tòa án thảo luận về tình trạng giám hộ của đứa trẻ.)
- The doctor noted an abnormal pupilary reflex. (Bác sĩ ghi nhận một phản xạ đồng tử bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pupilary distance": Khoảng cách đồng tử, một phép đo trong nhãn khoa và khi cắt kính.
- The optician measured my pupilary distance for my new glasses. (Người đo mắt đã đo khoảng cách đồng tử của tôi cho cặp kính mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupillary (adj): Cách viết khác của "pupilary", có cùng nghĩa.
- Pupil (n): Học sinh; con ngươi (của mắt).
- She is a diligent pupil. (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.)
- Light causes the pupil to contract. (Ánh sáng khiến con ngươi co lại.)
Từ đồng nghĩa
- Student-related: Liên quan đến học sinh (cho nghĩa về học sinh).
- Ward-related: Liên quan đến người được giám hộ (cho nghĩa về trẻ em được giám hộ).
- Iridial: (Thuộc) mống mắt (có liên quan gần trong giải phẫu mắt).
tính từ
- (thuộc) học sinh
- (thuộc) trẻ em được giám hộ
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)