papistic

/pə'pistik/ Cách viết khác : (papistical) /pə'pistikəl/
tính từ
  1. theo chủ nghĩa giáo hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "papistic"

papistic
The priest wore a papistic vestment during the ceremony.