papistical

/pə'pistik/ Cách viết khác : (papistical) /pə'pistikəl/
Học thuật
Thân thiện
papistical

The priest wore a papistical vestment during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hoàng La : Chỉ những thuộc về, liên quan đến, hoặc ủng hộ quyền lực, học thuyết hoặc thể chế của Giáo hoàng, đặc biệt trong bối cảnh Công giáo La .
    • Theo chủ nghĩa giáo hoàng: Mang hàm ý chỉ sự tuân thủ hoặc ủng hộ mạnh mẽ quyền lực tối cao của Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king was accused of having papistical sympathies. (Nhà vua bị cáo buộc cảm tình với chủ nghĩa giáo hoàng.)
    • Some Protestant reformers used "papistical" as a derogatory term. (Một số nhà cải cách Tin Lành đã dùng từ "papistical" như một thuật ngữ mang tính miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc thần học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tranh luận tôn giáo hoặc phân tích chính trị, đặc biệt từ thời Cải cách Kháng nghị, để chỉ định hoặc phê phán ảnh hưởng của Giáo hoàng.
    • The pamphlet condemned all papistical ceremonies. (Tờ rơi lên án tất cả các nghi lễ theo chủ nghĩa giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Papist (danh từ, thường mang tính miệt thị): Người theo Công giáo La ; tín đồ của Giáo hoàng.
  • Popish (tính từ, mang tính miệt thị): Có nghĩa tương tự "papistical", dùng để chỉ những thuộc về hoặc giống với Công giáo La theo quan điểm của những người chỉ trích.
  • Roman Catholic (tính từ/danh từ, trung lập): (Thuộc) Công giáo La .
Từ đồng nghĩa
  • Pontifical: (Thuộc về) Giáo hoàng hoặc giám mục.
  • Ultramontane: Ủng hộ quyền lực tối cao của Giáo hoàng (đặc biệt trong lịch sử).
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "papistical" nguồn gốc từ "papa" (Giáo hoàng) hậu tố "-istical". Trong lịch sử, từ này thường được các tác giả không theo Công giáo La sử dụng với sắc thái tiêu cực, miệt thị hoặc bài xích. Trong văn phong hiện đại trung lập, người ta thường dùng các từ như "Roman Catholic" hoặc "papal" thay thế.
papistical

The priest wore a papistical vestment during the ceremony.

tính từ
  1. theo chủ nghĩa giáo hoàng

Từ đồng nghĩa