popish
/'poupiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hoàng La Mã: "Popish" là một tính từ mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hoàng, đặc biệt là Giáo hoàng của Giáo hội Công giáo La Mã.
- Thuộc về hoặc ủng hộ Công giáo La Mã: Từ này cũng được dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc ủng hộ Giáo hội Công giáo La Mã và các nghi lễ, học thuyết của giáo hội này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king accused his opponents of having popish sympathies. (Nhà vua buộc tội những kẻ đối địch có cảm tình với Công giáo La Mã.)
- Some Protestant reformers condemned what they saw as popish rituals. (Một số nhà cải cách Tin Lành lên án những gì họ cho là các nghi lễ mang tính chất Công giáo La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "popish plot": âm mưu của người Công giáo (một thuật ngữ lịch sử).
- The "Popish Plot" was a fictitious conspiracy in 17th-century England. ("Âm mưu của người Công giáo" là một âm mưu hư cấu ở Anh thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Popery (danh từ, thường dùng với nghĩa miệt thị): Hệ thống tín ngưỡng và nghi lễ của Công giáo La Mã.
- The pamphlet was full of attacks on popery. (Cuốn sách nhỏ đầy rẫy những lời công kích vào đạo Công giáo La Mã.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "popish" có nguồn gốc lịch sử và thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị, đặc biệt khi được sử dụng trong các tranh luận tôn giáo lịch sử giữa Tin Lành và Công giáo. Ngày nay, từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc học thuật; các thuật ngữ như "Roman Catholic" (Công giáo La Mã) hoặc "papal" (thuộc giáo hoàng) thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thuộc) giáo hoàng