parabolic

/,pærə'bɔlik/
Học thuật
Thân thiện
parabolic

A satellite dish has a parabolic shape to focus signals.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Toán học):

    • dạng parabol, (thuộc về) parabol: Mô tả một đường cong, bề mặt hoặc hình dạng đặc điểm hình học của một parabol.
    • Liên quan đến phương trình bậc hai: Mô tả một hàm số hoặc phương trình đồ thị một đường parabol.
  2. Tính từ (Văn học/Tôn giáo):

    • tính chất ngụ ngôn, giống như một truyện ngụ ngôn: Cách diễn đạt hoặc một câu chuyện mang ý nghĩa tượng trưng hoặc đạo đức sâu xa, tương tự như các ngụ ngôn trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • The satellite dish has a parabolic shape to focus signals. (Chảo vệ tinh hình dạng parabolic để tập trung tín hiệu.)
    • The graph of the quadratic function is a parabolic curve. (Đồ thị của hàm bậc hai một đường cong parabolic.)
  • Tính từ (Văn học):

    • His teaching style was often parabolic, using simple stories to convey complex truths. (Phong cách giảng dạy của ông ấy thường mang tính ngụ ngôn, sử dụng những câu chuyện đơn giản để truyền tải những chân lý phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parabolic reflector": Gương phản xạ parabol. Một thiết bị quang học hoặctuyến hình dạng parabol để tập trung sóng ánh sáng hoặc sóngtuyến vào một điểm.

    • The telescope uses a large parabolic reflector to collect light from distant stars. (Kính thiên văn sử dụng một gương phản xạ parabol lớn để thu thập ánh sáng từ các ngôi sao xa.)
  • "Parabolic trajectory": Quỹ đạo parabol. Đường đi của một vật thể (như một viên đạn hoặc tên lửa) dưới tác động của trọng lực, tạo thành một đường cong parabol.

    • The ball followed a perfect parabolic trajectory after being kicked. (Quả bóng bay theo một quỹ đạo parabol hoàn hảo sau khi bị đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabola (Danh từ): Đường parabol, một đường cong đối xứng hình chữ U.

    • The path of the water from the fountain is a parabola. (Đường đi của dòng nước từ đài phun nước một parabol.)
  • Parabolically (Phó từ): Một cách hình parabol; hoặc theo cách ngụ ngôn.

    • The light rays converged parabolically. (Các tia sáng hội tụ theo hình parabol.)
Từ đồng nghĩa
  • Toán học: Curved (cong), quadratic (bậc hai), bowl-shaped ( hình bát).
  • Văn học: Allegorical (ngụ ngôn, mang tính biểu tượng), metaphorical (ẩn dụ), figurative (bóng bẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "parabolic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "parabolic")

parabolic

A satellite dish has a parabolic shape to focus signals.

tính từ
  1. (toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) parabolical)
  2. (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolical)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "parabolic"