paradisaeidae

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Họ chim thiên đường: "Paradisaeidae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ chim thuộc bộ Sẻ, bao gồm các loài chim thiên đường. Đây những loài chim bộ lông sặc sỡ tập tính sinh sản độc đáo, thường sốngkhu vực New Guinea các đảo lân cận.
dụ sử dụng
  • (Họ chim thiên đường Paradisaeidae nổi tiếng với bộ lông rực rỡ các điệu nhảy tán tỉnh cầu kỳ.)
  • (Nhiều loài trong họ Paradisaeidae được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới của Papua New Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paradisaeidae" in taxonomy: Trong phân loại sinh học, "Paradisaeidae" thường được dùng để chỉ cấp độ họ trong hệ thống phân loại Linnaeus.
    • The classification of Paradisaeidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Paradisaeidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradisaeid (adj): thuộc về họ chim thiên đường.

    • The paradisaeid birds are a subject of interest for ornithologists. (Các loài chim thuộc họ Paradisaeid đối tượng quan tâm của các nhà điểu học.)
  • Paradisaea (n): một chi điển hình trong họ Paradisaeidae, bao gồm các loài chim thiên đường lớn.

    • The genus Paradisaea includes the iconic greater bird-of-paradise. (Chi Paradisaea bao gồm loài chim thiên đường lớn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Birds of paradise: chim thiên đường (tên thông thường cho các loài trong họ này).
    • The birds of paradise are famous for their colorful feathers. (Những chú chim thiên đường nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
Các cụm từ liên quan
  • Paradisaeidae species: các loài thuộc họ chim thiên đường.
    • Researchers are studying the mating habits of Paradisaeidae species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tập tính giao phối của các loài thuộc họ chim thiên đường.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paradisaeidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)