parallèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Song song: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều đường thẳng, mặt phẳng hoặc vật thể luôn cách đều nhau và không bao giờ gặp nhau khi kéo dài.
- Tương đồng, diễn ra cùng lúc: Dùng để mô tả những sự việc, hiện tượng tương tự nhau hoặc xảy ra đồng thời mà không giao nhau.
Danh từ giống cái:
- Đường song song: Trong hình học, chỉ một đường thẳng được vẽ song song với một đường thẳng khác.
- Cách mắc song song: Trong điện học, chỉ một kiểu lắp đặt các linh kiện điện.
Danh từ giống đực:
- Vĩ tuyến: Trong địa lý, chỉ các đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất song song với đường xích đạo.
- Sự so sánh, sự đối chiếu: Chỉ hành động đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau để tìm ra điểm giống và khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ces deux rues sont parallèles. (Hai con đường này song song với nhau.)
- Ils mènent des enquêtes parallèles. (Họ tiến hành các cuộc điều tra song song.)
Danh từ giống cái:
- Tracez une parallèle à cette droite. (Hãy kẻ một đường thẳng song song với đường này.)
- Ce circuit utilise un montage en parallèle. (Mạch điện này sử dụng cách mắc song song.)
Danh từ giống đực:
- Le parallèle de 45 degrés nord. (Vĩ tuyến 45 độ Bắc.)
- Il a établi un parallèle intéressant entre ces deux époques. (Anh ấy đã thiết lập một sự so sánh thú vị giữa hai thời đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Développement parallèle": Sự phát triển song song, độc lập nhưng tương tự.
- Les deux civilisations ont connu un développement parallèle. (Hai nền văn minh đã trải qua một sự phát triển song song.)
"Vivre en parallèle": Sống một cuộc sống tách biệt, không giao thoa.
- Dans le même immeuble, ils vivaient en parallèle sans se connaître. (Trong cùng một tòa nhà, họ sống song song mà không biết nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Parallèlement (phó từ): Một cách song song, đồng thời.
- Il travaille parallèlement à ses études. (Anh ấy làm việc song song với việc học.)
Parallélisme (danh từ giống đực): Tính song song, sự tương đồng.
- Le parallélisme entre ces deux théories est frappant. (Sự tương đồng giữa hai lý thuyết này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Similaire (adj): Tương tự, giống nhau (cho nghĩa so sánh).
- Comparable (adj): Có thể so sánh được.
- Équidistant (adj): Cách đều (cho nghĩa hình học).
Cụm từ liên quan
- Barres parallèles (danh từ giống cái số nhiều): Xà kép (môn thể dục dụng cụ).
- Marché parallèle (danh từ giống đực): Thị trường ngầm, thị trường chợ đen.
- Monter/connecter en parallèle (động từ): Mắc nối song song (trong điện học).
tính từ
- song song
- Droites parallèlescác đường thẳng song song
- Droite parallèle à un planđường thẳng song song với một mặt phẳng
- Barres parallèles(thể dục thể thao) xà kép
- Deux faits économiques parallèleshai sự kiện kinh tế song song
- đối chiếu
- Traduction parallèlesự dịch đối chiếu
- marché parallèle+ xem marché
danh từ giống cái
- (toán học) đường song song
- Tirer une parallèlekẻ một đường thẳng song song
- Montage en parallèle (opposé à "Montage en série")(điện học) cách mắc song song (trái với " Cách mắc nối tiếp")
- (quân sự) hào song song
danh từ giống đực
- (thiên văn; địa lý, địa chất; toán học) đường vĩ, vĩ tuyến
- Méridiens et parallèles tracés sur une cartecác kinh tuyến và vĩ tuyến kẻ trên bản đồ
- sự so sánh, sự đối chiếu
- établir un parallèle entre deux personnagesso sánh hai nhân vật