parallèle

Học thuật
Thân thiện
parallèle

Deux lignes parallèles sont tracées sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Song song: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều đường thẳng, mặt phẳng hoặc vật thể luôn cách đều nhau không bao giờ gặp nhau khi kéo dài.
    • Tương đồng, diễn ra cùng lúc: Dùng để mô tả những sự việc, hiện tượng tương tự nhau hoặc xảy ra đồng thời không giao nhau.
  2. Danh từ giống cái:

    • Đường song song: Trong hình học, chỉ một đường thẳng được vẽ song song với một đường thẳng khác.
    • Cách mắc song song: Trong điện học, chỉ một kiểu lắp đặt các linh kiện điện.
  3. Danh từ giống đực:

    • Vĩ tuyến: Trong địa lý, chỉ các đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất song song với đường xích đạo.
    • Sự so sánh, sự đối chiếu: Chỉ hành động đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau để tìm ra điểm giống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces deux rues sont parallèles. (Hai con đường này song song với nhau.)
    • Ils mènent des enquêtes parallèles. (Họ tiến hành các cuộc điều tra song song.)
  • Danh từ giống cái:

    • Tracez une parallèle à cette droite. (Hãy kẻ một đường thẳng song song với đường này.)
    • Ce circuit utilise un montage en parallèle. (Mạch điện này sử dụng cách mắc song song.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le parallèle de 45 degrés nord. (Vĩ tuyến 45 độ Bắc.)
    • Il a établi un parallèle intéressant entre ces deux époques. (Anh ấy đã thiết lập một sự so sánh thú vị giữa hai thời đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Développement parallèle": Sự phát triển song song, độc lập nhưng tương tự.

    • Les deux civilisations ont connu un développement parallèle. (Hai nền văn minh đã trải qua một sự phát triển song song.)
  • "Vivre en parallèle": Sống một cuộc sống tách biệt, không giao thoa.

    • Dans le même immeuble, ils vivaient en parallèle sans se connaître. (Trong cùng một tòa nhà, họ sống song song không biết nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallèlement (phó từ): Một cách song song, đồng thời.

    • Il travaille parallèlement à ses études. (Anh ấy làm việc song song với việc học.)
  • Parallélisme (danh từ giống đực): Tính song song, sự tương đồng.

    • Le parallélisme entre ces deux théories est frappant. (Sự tương đồng giữa haithuyết này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Similaire (adj): Tương tự, giống nhau (cho nghĩa so sánh).
  • Comparable (adj): Có thể so sánh được.
  • Équidistant (adj): Cách đều (cho nghĩa hình học).
Cụm từ liên quan
  • Barres parallèles (danh từ giống cái số nhiều): Xà kép (môn thể dục dụng cụ).
  • Marché parallèle (danh từ giống đực): Thị trường ngầm, thị trường chợ đen.
  • Monter/connecter en parallèle (động từ): Mắc nối song song (trong điện học).
parallèle

Deux lignes parallèles sont tracées sur le tableau noir.

tính từ
  1. song song
    • Droites parallèles
      các đường thẳng song song
    • Droite parallèle à un plan
      đường thẳng song song với một mặt phẳng
    • Barres parallèles
      (thể dục thể thao) xà kép
    • Deux faits économiques parallèles
      hai sự kiện kinh tế song song
  2. đối chiếu
    • Traduction parallèle
      sự dịch đối chiếu
  3. marché parallèle+ xem marché
danh từ giống cái
  1. (toán học) đường song song
    • Tirer une parallèle
      kẻ một đường thẳng song song
    • Montage en parallèle (opposé à "Montage en série")
      (điện học) cách mắc song song (trái với " Cách mắc nối tiếp")
  2. (quân sự) hào song song
danh từ giống đực
  1. (thiên văn; địa lý, địa chất; toán học) đường , vĩ tuyến
    • Méridiens et parallèles tracés sur une carte
      các kinh tuyến vĩ tuyến kẻ trên bản đồ
  2. sự so sánh, sự đối chiếu
    • établir un parallèle entre deux personnages
      so sánh hai nhân vật