perimeter

/pə'rimitə/
Học thuật
Thân thiện
perimeter

The teacher draws the perimeter of a rectangle on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu vi: Độ dài của đường bao quanh một hình phẳng hoặc một khu vực.
    • Đường biên, ranh giới: Đường kẻ hoặc khu vực ngay bên trong đường bao quanh một không gian.
    • Vành đai ngoài: (Chuyên ngành quân sự) Khu vực phòng thủ vòng ngoài của một doanh trại, đồn lũy.
dụ sử dụng
  • Chu vi:

    • The perimeter of the square is 20 centimeters. (Chu vi của hình vuông 20 centimet.)
    • We need to calculate the perimeter of the garden to buy enough fencing. (Chúng tôi cần tính chu vi của khu vườn để mua đủ hàng rào.)
  • Đường biên, ranh giới:

    • Security guards patrol the perimeter of the airport. (Nhân viên an ninh tuần tra đường biên của sân bay.)
    • The protesters were not allowed inside the perimeter of the government building. (Những người biểu tình không được phép vào bên trong ranh giới của tòa nhà chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perimeter fence": Hàng rào bao quanh, hàng rào ranh giới.

    • A high perimeter fence surrounds the facility. (Một hàng rào ranh giới cao bao quanh cơ sở đó.)
  • "Perimeter defense": (Quân sự) Phòng thủ chu vi, phòng thủ vành đai ngoài.

    • The castle's perimeter defense was nearly impregnable. (Hệ thống phòng thủ chu vi của lâu đài gần như bất khả xâm phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Perimetric (tính từ): (Thuộc về) chu vi, đường bao quanh.
    • Perimetric measurements are crucial for the construction plan. (Các phép đo chu vi rất quan trọng cho kế hoạch xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumference: Chu vi (thường dùng cho hình tròn).
  • Boundary: Đường biên giới, ranh giới.
  • Border: Biên giới, viền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perimeter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perimeter")

perimeter

The teacher draws the perimeter of a rectangle on the chalkboard.

danh từ
  1. chu vi
  2. máy đo trường nhìn (thị trường)
  3. (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perimeter"