argument

/'ɑ:gjumənt/
danh từ
  1. lẽ
    • argument for
      lẽ ủng hộ (cái )
    • argument against
      lẽ chống lại (cái )
    • strong argument
      lẽ đanh thép
    • weak argument
      lẽ không vững
  2. sự tranh cãi, sự tranh luận
    • a matter of argument
      một vấn đề tranh luận
  3. tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách)
  4. (toán học) Argumen
    • argument of vector
      agumen của một vectơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

argument
A student presents a logical argument on the whiteboard.