paramnesia

paramnesia

A patient describes a paramnesia about a childhood vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng rối loạn ký ức: "paramnesia" một thuật ngữ trong tâm thần học, chỉ một dạng rối loạn trí nhớ trong đó người bệnh nhầm lẫn giấc mơ hoặc tưởng tượng với thực tế. thường biểu hiện qua cảm giác quen thuộc sai lệch (déjà vu) hoặc cảm giác xa lạ sai lệch (jamais vu).
dụ sử dụng
  • (Chứng rối loạn ký ức của bệnh nhân khiến anh ta tin rằng mình đã trải qua những sự kiện chỉ một phần trong giấc mơ của anh ta.)
  • (Chứng rối loạn ký ức có thể gây ra sự nhầm lẫn đáng kể trong cuộc sống hàng ngày, khi người bệnh gặp khó khăn trong việc phân biệt ký ức thực tế với những ký ức tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Paramnesia thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng hoặc tâm lý học để mô tả một triệu chứng cụ thể của các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt hoặc rối loạn trí nhớ.

    • The psychiatrist diagnosed the patient with paramnesia after observing his consistent inability to distinguish between real memories and fantasies. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng rối loạn ký ức sau khi quan sát thấy khả năng không thể phân biệt giữa ký ức thực tế tưởng tượng một cách nhất quán của anh ta.)
  • Paramnesia cũng có thể được sử dụng trong văn học hoặc triết học để thảo luận về bản chất của ký ức thực tế.

    • The novel explores themes of paramnesia, where the protagonist's memories blur with his fictional narratives. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về chứng rối loạn ký ức, nơi ký ức của nhân vật chính hòa trộn với những câu chuyện hư cấu của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramnestic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của chứng rối loạn ký ức.
    • The paramnestic experience of déjà vu is a common phenomenon in healthy individuals. (Trải nghiệm paramnestic về déjà vu một hiện tượng phổ biếnnhững người khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Memory disorder: rối loạn trí nhớ (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm paramnesia).
  • False memory: ký ức sai lệch (một khía cạnh của paramnesia, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paramnesia", đây một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Déjà vu: cảm giác quen thuộc sai lệch, một dạng phổ biến của paramnesia.

    • He experienced a strong sense of déjà vu, a classic example of paramnesia. (Anh ta trải qua một cảm giác déjà vu mạnh mẽ, một dụ điển hình của chứng rối loạn ký ức.)
  • Jamais vu: cảm giác xa lạ sai lệch với một tình huống quen thuộc, cũng một dạng của paramnesia.

    • The feeling of jamais vu, where a familiar place seems strange, is another manifestation of paramnesia. (Cảm giác jamais vu, nơi một nơi quen thuộc dường như xa lạ, một biểu hiện khác của chứng rối loạn ký ức.)