parang

/'pɑ:ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
parang

A man uses a parang to clear thick vines in the jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao quắm: Một loại dao lớn, lưỡi dài cong, cán dài, thường được sử dụng như một công cụ đa năng ở Malaysia Indonesia để chặt cây, phát quang bụi rậm hoặc dùng trong một số hoạt động nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a parang to clear the jungle path. (Người nông dân dùng một con dao quắm để phát quang đường mòn trong rừng.)
    • A parang is an essential tool for survival in the rainforest. (Dao quắm một công cụ thiết yếu để sinh tồn trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a parang": vung, sử dụng một con dao quắm.
    • He skillfully wielded the parang to cut through the thick vines. (Anh ấy khéo léo vung con dao quắm để chặt đứt những dây leo dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Machete (n): Dao rựa (một loại dao lớn tương tự, phổ biếnchâu Mỹ Latinh).
  • Bolo (n): Một loại dao lớn lưỡi cong, tương tự, phổ biến ở Philippines.
Từ đồng nghĩa
  • Chopper: Dao chặt (nói chung).
  • Cleaver: Dao phay (thường dùng trong nhà bếp, nhưng có thể dùng để so sánh về hình dáng công dụng chặt).
Lưu ý
  • Từ parang đặc biệt chỉ loại dao truyền thống của khu vực Malaysia Indonesia. không chỉ công cụ đôi khi còn mang ý nghĩa văn hóa.
parang

A man uses a parang to clear thick vines in the jungle.

danh từ
  1. dao quắm (-lai)

Từ gần giống