prong

/prong/
Học thuật
Thân thiện
prong

A gardener uses a prong to loosen the soil around a plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Răng, ngạnh, chĩa: Một phần nhọn, thường dài nhọn, nhô ra từ một vật thể chính, như một cái nĩa hoặc một cành cây.
    • Nhánh, phần nhô ra: Một phần riêng biệt hoặc một khía cạnh của một cái đó lớn hơn, phức tạp hơn.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Chọc, đâm, xuyên thủng bằng vật nhọn: Hành động dùng một vật đầu nhọn để đâm hoặc xuyên qua.
    • Đào lên bằng chĩa: Hành động dùng một công cụ nhiều răng nhọn để xới hoặc nâng vật lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • One prong of the fork is bent. (Một răng của cái nĩa bị cong.)
    • The deer had impressive antlers with many prongs. (Con nai gạc ấn tượng với nhiều nhánh.)
    • The campaign has three main prongs: education, enforcement, and outreach. (Chiến dịch ba nhánh chính: giáo dục, thực thi tiếp cận cộng đồng.)
  • Động từ:

    • He pronged the hay to aerate it. (Anh ấy dùng cái chĩa để đảo cỏ khô cho thoáng khí.)
    • The gardener pronged the soil before planting. (Người làm vườn dùng chĩa xới đất trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A two-pronged/four-pronged attack/approach": Một cuộc tấn công/phương pháp tiếp cận hai/bốn mũi nhọn (nhiều khía cạnh hoặc hướng tấn công).
    • The government launched a two-pronged strategy to tackle inflation. (Chính phủ đã triển khai một chiến lược hai mũi nhọn để giải quyết lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronged (tính từ): răng, nhánh, nhiều khía cạnh.
    • A three-pronged plug. (Phích cắm ba chân.)
    • A multi-pronged initiative. (Một sáng kiến đa mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tine (răng nĩa), spike (mũi nhọn), point (điểm nhọn), branch (nhánh), aspect (khía cạnh), facet (mặt).
  • Động từ: Pierce (xuyên thủng), stab (đâm), poke (chọc), spear (đâm bằng lao), fork (xới bằng chĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prong out: Nhô ra, chĩa ra như những cái răng.
    • The branches prong out in all directions. (Các cành cây chĩa ra mọi hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prong" một cách độc lập. Các thành ngữ thường sử dụng dạng tính từ "pronged" ( dụ: two-pronged approach).
prong

A gardener uses a prong to loosen the soil around a plant.

danh từ
  1. răng, ngạnh, chĩa
    • the prong of a fork
      răng chĩa
  2. cái chĩa (để đảo rơm)
  3. nhánh (gác nai)
ngoại động từ
  1. chọc thủng bằng chĩa, đâm thủng bằng chĩa
  2. đào lên bằng chĩa

Từ chứa "prong"