prong
/prong/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Răng, ngạnh, chĩa: Một phần nhọn, thường dài và nhọn, nhô ra từ một vật thể chính, như một cái nĩa hoặc một cành cây.
- Nhánh, phần nhô ra: Một phần riêng biệt hoặc một khía cạnh của một cái gì đó lớn hơn, phức tạp hơn.
Động từ (ít phổ biến):
- Chọc, đâm, xuyên thủng bằng vật nhọn: Hành động dùng một vật có đầu nhọn để đâm hoặc xuyên qua.
- Đào lên bằng chĩa: Hành động dùng một công cụ có nhiều răng nhọn để xới hoặc nâng vật lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- One prong of the fork is bent. (Một răng của cái nĩa bị cong.)
- The deer had impressive antlers with many prongs. (Con nai có gạc ấn tượng với nhiều nhánh.)
- The campaign has three main prongs: education, enforcement, and outreach. (Chiến dịch có ba nhánh chính: giáo dục, thực thi và tiếp cận cộng đồng.)
Động từ:
- He pronged the hay to aerate it. (Anh ấy dùng cái chĩa để đảo cỏ khô cho thoáng khí.)
- The gardener pronged the soil before planting. (Người làm vườn dùng chĩa xới đất trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A two-pronged/four-pronged attack/approach": Một cuộc tấn công/phương pháp tiếp cận có hai/bốn mũi nhọn (nhiều khía cạnh hoặc hướng tấn công).
- The government launched a two-pronged strategy to tackle inflation. (Chính phủ đã triển khai một chiến lược hai mũi nhọn để giải quyết lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Pronged (tính từ): Có răng, có nhánh, có nhiều khía cạnh.
- A three-pronged plug. (Phích cắm ba chân.)
- A multi-pronged initiative. (Một sáng kiến đa mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tine (răng nĩa), spike (mũi nhọn), point (điểm nhọn), branch (nhánh), aspect (khía cạnh), facet (mặt).
- Động từ: Pierce (xuyên thủng), stab (đâm), poke (chọc), spear (đâm bằng lao), fork (xới bằng chĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prong out: Nhô ra, chĩa ra như những cái răng.
- The branches prong out in all directions. (Các cành cây chĩa ra mọi hướng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prong" một cách độc lập. Các thành ngữ thường sử dụng dạng tính từ "pronged" (ví dụ: two-pronged approach).
danh từ
- răng, ngạnh, chĩa
- the prong of a forkrăng chĩa
- cái chĩa (để đảo rơm)
- nhánh (gác nai)
ngoại động từ
- chọc thủng bằng chĩa, đâm thủng bằng chĩa
- đào lên bằng chĩa