prang

/præɳ/
Học thuật
Thân thiện
prang

A small car has a minor prang with a lamppost.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (hàng không, từ lóng):

    • Ném bom trúng (mục tiêu): Hành động làm cho bom rơi trúng đích trong một cuộc không kích.
    • Bắn tan xác, hạ (máy bay): Hành động bắn hạ hoặc phá hủy một máy bay, thường trong chiến đấu.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Vụ va chạm (ô tô hoặc máy bay): Một tai nạn liên quan đến phương tiện giao thông, đặc biệt ô tô hoặc máy bay.
  3. Ngoại động từ (thông tục):

    • Làm hỏng, làm hư hại nặng (xe cộ) trong một vụ va chạm: Hành động gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho một chiếc xe, thường do tai nạn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa hàng không):

    • The pilot managed to prang the enemy supply depot. (Phi công đã ném bom trúng kho tiếp tế của địch.)
    • Our fighters pranged three enemy bombers this morning. (Máy bay tiêm kích của chúng ta đã hạ ba máy bay ném bom địch sáng nay.)
  • Danh từ (nghĩa va chạm):

    • He had a nasty prang on the motorway but walked away unhurt. (Anh ta gặp một vụ va chạm kinh khủng trên đường cao tốc nhưng vẫn bước đi bình thường không bị thương.)
  • Ngoại động từ (nghĩa làm hỏng xe):

    • I've pranged the car againthere's a huge dent in the door. (Tôi lại làm hỏng xe rồi một vết lõm to trên cửa.)
    • She pranged her motorbike into a lamppost. ( ấy đâm xe máy vào một cột đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF) trong Thế chiến thứ hai, dùng để chỉ việc ném bom trúng mục tiêu hoặc bắn hạ máy bay. Ngày nay, nghĩa thông dụng hơn chỉ một vụ va chạm xe hơi.
Biến thể từ gần giống
  • Prong (danh từ): Đinh ba, răng (của nĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hàng không: Bomb (ném bom), shoot down (bắn hạ).
  • Nghĩa va chạm: Crash (vụ đâm, va chạm), smash (vụ đâm mạnh), collision (vụ va chạm).
  • Nghĩa làm hỏng xe: Damage (làm hỏng), wreck (làm hỏng nặng), smash up (đập vỡ, làm hỏng nặng).
prang

A small car has a minor prang with a lamppost.

ngoại động từ
  1. (hàng không), (từ lóng) ném bom trúng (mục tiêu)
  2. bắn tan xác, hạ (máy bay)

Từ chứa "prang"