paravane

/'pærəvein/
Học thuật
Thân thiện
paravane

A naval vessel tows a paravane through the ocean to clear its path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cắt dây mìn ngầm: Một thiết bị được kéo phía sau hoặc bên cạnh tàu thủy, nhiệm vụ cắt đứt dây neo của thủy lôi để chúng nổi lên mặt nước có thể bị phá hủy một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warship deployed paravanes to clear a safe path through the minefield. (Tàu chiến triển khai các máy cắt dây mìn ngầm để dọn một lối đi an toàn qua bãi mìn.)
    • The paravane is an essential tool for minesweeping operations. (Máy cắt dây mìn ngầm một công cụ thiết yếu cho các hoạt động phá thủy lôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stream a paravane": thả/triển khai một máy cắt dây mìn ngầm.
    • The vessel began to stream its paravanes as it entered the suspected area. (Con tàu bắt đầu thả các máy cắt dây mìn ngầm khi tiến vào khu vực bị nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Minesweeper (n): Tàu phá mìn. (Một loại tàu chuyên dụng thường sử dụng paravane.)
  • Oropesa (n): Một loại paravane cụ thể, được đặt tên theo tàu HMS Oropesa, nơi được phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Mine cutter: Máy cắt mìn (cách gọi mô tả chức năng).
  • Sweeping gear: Thiết bị quét/ phá (thuật ngữ chung hơn).
Lưu ý
  • Bối cảnh lịch sử: "Paravane" chủ yếu được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 20, đặc biệt Thế chiến I II, như một biện pháp phòng thủ chống lại thủy lôi. Ngày nay, công nghệ phá mìn đã nhiều phát triển hiện đại hơn.
paravane

A naval vessel tows a paravane through the ocean to clear its path.

danh từ
  1. máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)