parcheminé

Học thuật
Thân thiện
parcheminé

Un vieux livre a des pages parcheminées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như giấy da, bề mặt hoặc vẻ ngoài giống giấy da: Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệtda người, trở nên khô, nhăn nheo màu vàng nhạt, giống như giấy da cổ xưa.
    • vẻ ngoài kỹ, xưa : Có thể dùng để mô tả giấy tờ, văn bản hoặc vật thểvẻ ngoài kỹ, vàngnhư những tài liệu viết trên giấy da từ lâu đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mains du vieil homme étaient parcheminées par le soleil et le travail. (Đôi bàn tay của ông lão nhăn nheo như giấy da nắng công việc.)
    • Ce document ancien a un aspect parcheminé. (Tài liệu cổ nàyvẻ ngoài như giấy da.)
    • Sa peau, parcheminée, racontait une longue vie. (Làn da nhăn nheo như giấy da của kể về một cuộc đời dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un teint parcheminé": Làn da mặt khô nhăn nheo.

    • Le marin avait un teint parcheminé après des années en mer. (Người thủy thủ làn da mặt nhăn nheo như giấy da sau nhiều năm lênh đênh trên biển.)
  • "Un effet parcheminé": Hiệu ứng làm cho giấy hoặc bề mặt trông kỹ, cổ điển.

    • L'artiste a donné un effet parcheminé à sa peinture. (Người họa đã tạo hiệu ứng như giấy da cho bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parchemin (danh từ): Giấy da (chất liệu viết cổ).

    • Les manuscrits médiévaux étaient souvent écrits sur du parchemin. (Các bản thảo thời Trung Cổ thường được viết trên giấy da.)
  • Parcheminer (động từ, ít dùng): Làm chovẻ ngoài như giấy da.

    • Le temps a parcheminé ces pages. (Thời gian đã làm cho những trang giấy nàyvẻ ngoài như giấy da.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridé: Nhăn nheo (thường chỉ nếp nhăn trên da).
  • Desséché: Khô héo, khô cứng.
  • Jauni: Vàng ố, đã ngả màu vàng (thường dùng cho giấy).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Mịn màng, phẳng lì.
  • Lisse et ferme: Mịn màng săn chắc (khi nói về da).
  • Neuf: Mới, còn mới nguyên.
parcheminé

Un vieux livre a des pages parcheminées.

tính từ
  1. như giấy da

Từ gần giống

Từ chứa "parcheminé"