sheepskin

/'ʃi:pskin/
danh từ
  1. da cừu (để đóng sách...)
  2. quần áo (bằng) da cừu
  3. chăn da cừu
  4. giấy da cừu
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sheepskin
The graduate proudly holds her sheepskin during the ceremony.