parenthetic

/,pærən'θetik/ Cách viết khác : (parenthetical) /,pærən'θetikəl/
Học thuật
Thân thiện
parenthetic

A parenthetic clause adds extra information to a sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặt trong ngoặc đơn: Dùng để mô tả một từ, cụm từ, hoặc câu được đặt giữa hai dấu ngoặc đơn để tách biệt với phần chính của câu.
    • Chen vào, xen kẽ: Chỉ một nhận xét, thông tin, hoặc ý kiến được thêm vào một cách ngẫu nhiên hoặc tạm thời vào giữa dòng suy nghĩ hoặc cuộc trò chuyện chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author added a parenthetic remark to clarify the historical context. (Tác giả thêm một nhận xét trong ngoặc đơn để làm bối cảnh lịch sử.)
    • Her speech was full of parenthetic observations about her travels. (Bài phát biểu của ấy đầy những nhận xét chen ngang về những chuyến du lịch của mình.)
    • Please delete the parenthetic phrase; it's not essential to the argument. (Hãy xóa cụm từ trong ngoặc đơn đi; không cần thiết cho lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a parenthetic manner": Một cách chen ngang, một cách được đặt trong ngoặc.
    • He mentioned, in a parenthetic manner, that he had once met the president. (Anh ấy đề cập, một cách chen ngang, rằng anh từng gặp tổng thống.)
  • "Parenthetic clause": Mệnh đề trong ngoặc đơn, mệnh đề xen kẽ.
    • The sentence's meaning is clear even without the parenthetic clause. (Ý nghĩa của câu vẫn rõ ràng ngay cả khi không mệnh đề trong ngoặc đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenthetical (tính từ): cùng nghĩa với "parenthetic", thường được dùng thay thế cho nhau.
    • His parenthetical comment was quite humorous. (Lời bình luận trong ngoặc đơn của anh ấy khá hài hước.)
  • Parenthesis (danh từ): Dấu ngoặc đơn; hoặc từ/cụm từ được đặt trong ngoặc đơn.
    • The information in parentheses is optional. (Thông tin trong ngoặc đơn tùy chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incidental: Tình cờ, phụ thêm.
  • Interpolated: Được chèn vào, xen vào.
  • Explanatory: tính chất giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "parenthetic")

Thành ngữ liên quan
  • By way of parenthesis: Nhân tiện, nhân đây (dùng để giới thiệu một ý phụ hoặc giải thích).
    • He added, by way of parenthesis, that the project was almost complete. (Nhân tiện, ông ấy nói thêm rằng dự án gần như đã hoàn thành.)
parenthetic

A parenthetic clause adds extra information to a sentence.

tính từ
  1. đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "parenthetic"