parfaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoàn thiện, hoàn chỉnh: Hành động làm cho một thứ đó trở nên hoàn hảo hơn, tốt hơn hoặc đầy đủ hơn bằng cách thêm vào những chi tiết cuối cùng hoặc sửa chữa những điểm thiếu sót nhỏ.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho đủ: Hành động thêm vào một lượng cần thiết để đạt được một con số hoặc một mức độ đầy đủ, hoàn chỉnh theo yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: hoàn thiện):
    • L'artiste a passé des heures à parfaire les détails de sa peinture. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều giờ để hoàn thiện các chi tiết của bức tranh.)
    • Il suit une formation pour parfaire ses connaissances en gestion. (Anh ấy tham gia một khóa đào tạo để hoàn thiện kiến thức về quảncủa mình.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa hiếm: cho đủ):
    • Il a parfaire la somme avec ses économies. (Anh ấy đã phải cho đủ số tiền bằng tiền tiết kiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parfaire son éducation": Hoàn thiện học vấn/kiến thức của ai đó (thường thông qua các khóa học bổ sung, du lịch, trải nghiệm...).
    • Un séjour à l'étranger lui a permis de parfaire son éducation. (Một thời giannước ngoài đã cho phép ấy hoàn thiện học vấn của mình.)
  • "Parfaire sa technique": Hoàn thiện kỹ thuật, nâng cao tay nghề.
    • Le musicien s'exerce quotidiennement pour parfaire sa technique. (Người nhạc công luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfait, parfaite (tính từ): Hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt vời.
    • Une journée parfaite. (Một ngày hoàn hảo.)
  • Perfectionner (ngoại động từ): Cải tiến, làm cho hoàn hảo hơn (nghĩa gần với "parfaire", nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình cải thiện liên tục hơn là bước hoàn tất cuối cùng).
Từ đồng nghĩa
  • Achever: Hoàn thành, kết thúc (nhấn mạnh vào việc chấm dứt một công việc).
  • Compléter: Bổ sung, làm cho đầy đủ (nhấn mạnh vào việc thêm vào phần còn thiếu).
  • Finaliser: Hoàn tất, chốt lại những bước cuối cùng (thường dùng trong công việc, dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "parfaire" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "parfaire".

ngoại động từ
  1. hoàn thiện, hoàn chỉnh
    • Parfaire son ouvrage
      hoàn chỉnh công trình
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho đủ
    • Parfaire une somme
      cho đủ số tiền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parfaire"