perforé

Học thuật
Thân thiện
perforé

Un médecin examine une radiographie montrant un intestin perforé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'perforer' utilisé comme adjectif):
    • Bị thủng, bị rách thủng (một lỗ): Chỉ một vật liệu hoặc bề mặt đã bị xuyên qua, tạo ra một hoặc nhiều lỗ.
    • Được đục lỗ, lỗ (một cách chủ đích): Chỉ một vật đã được tạo ra những lỗ nhỏ theo một trật tự nhất định, thường để phục vụ một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pneu est perforé, il faut le changer. (Lốp xe bị thủng, cần phải thay .)
    • Il porte un jean avec des genoux perforés par l'usure. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean với đầu gối bị thủng do mòn.)
    • Les feuilles perforées sont prêtes à être placées dans le classeur. (Những tờ giấy đục lỗ đã sẵn sàng để cho vào bìa còng.)
    • Une bande de papier perforée était utilisée pour programmer les anciens ordinateurs. (Một dải giấy lỗ đã được dùng để lập trình cho các máy tính đời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • jour perforé": Kiểu dáng (thường trên da, vải) những lỗ trang trí tạo thành hoa văn.
    • Une ceinture en cuir à jour perforé. (Một chiếc thắt lưng da kiểu dáng đục lỗ trang trí.)
  • Trong y học, mô tả một cơ quan bị tổn thương xuyên thủng.
    • Un ulcère perforé nécessite une intervention chirurgicale d'urgence. (Một vết loét dạ dày thủng cần phải phẫu thuật cấp cứu.)
Biến thể từ liên quan
  • Perforer (động từ): Đục lỗ, khoan lỗ, xuyên thủng.
    • Il faut perforer le mur pour installer la prise. (Cần phải khoan tường để lắp ổ cắm.)
  • Perforation (danh từ):
    • Hành động đục lỗ, khoan lỗ.
    • Lỗ thủng, lỗ đục.
      • La perforation de l'estomac est une complication grave. (Tình trạng thủng dạ dàymột biến chứng nghiêm trọng.)
  • Perforateur (danh từ): Máy đục lỗ, máy khoan.
  • Perforatrice (danh từ): Máy đục lỗ (chuyên dụng, ví dụ cho giấy).
Từ đồng nghĩa
  • Troué: lỗ, bị thủng lỗ (nghĩa chung, có thể do rách).
  • Criblé (de): Đầy lỗ, chi chít lỗ (như bị đạn bắn).
  • Transpercé: Bị xuyên thấu qua (nhấn mạnh hành động xuyên qua).
Từ trái nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị thủng.
  • Étanche: Kín nước, không thấm.
  • Plein: Đặc, không lỗ.
perforé

Un médecin examine une radiographie montrant un intestin perforé.

tính từ
  1. thủng
    • Intestin perforé
      ruột thủng
  2. đục lỗ
    • Cartes perforées
      thẻ đục lỗ

Từ gần giống

Từ chứa "perforé"