parhelion

/pɑ:'hi:ljən/
Học thuật
Thân thiện
parhelion

A parhelion appears as a bright spot of light beside the sun in the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trời giả, mặt trời ảo: Một hiện tượng quang học trong khí quyển, xuất hiện dưới dạng một hoặc nhiều đốm sáng, thường màu sắc, ở hai bên mặt trời. Hiện tượng này được tạo ra bởi sự khúc xạ phản xạ ánh sáng mặt trời qua các tinh thể băng lục giác lửng trong không khí (thườngcác đám mây ti tầng cao).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We observed a brilliant parhelion to the left of the sun during the cold morning. (Chúng tôi quan sát thấy một mặt trời giả rực sángphía bên trái mặt trời vào buổi sáng lạnh giá.)
    • The appearance of a parhelion is often considered an atmospheric marvel. (Sự xuất hiện của một mặt trời ảo thường được coi một kỳ quan của khí quyển.)
    • Scientists study parhelia to understand more about ice crystal formations in the upper atmosphere. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mặt trời giả để hiểu thêm về sự hình thành tinh thể băngtầng khí quyển trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều: Từ này thường được dùngdạng số nhiều parhelia hiện tượng này thường xuất hiện thành cặp hoặc nhiều đốm sáng cùng lúc.
    • The sky displayed stunning parhelia, creating the illusion of three suns. (Bầu trời xuất hiện những mặt trời giả tuyệt đẹp, tạo ra ảo giác về ba mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun dog: (danh từ, thông tục) Một tên gọi phổ biến khác cho "parhelion", thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Mock sun: (danh từ) Một cách gọi khác có nghĩa tương tự "mặt trời giả".
  • Halo: (danh từ) Vòng hào quang. Đây một hiện tượng quang học liên quan, thường một vòng tròn sáng xung quanh mặt trời hoặc mặt trăng, cũng được tạo ra bởi các tinh thể băng. Parhelion một phần hoặc một điểm sáng nằm trên vòng hào quang này.
Từ đồng nghĩa
  • Sun dog: Mặt trời giả (từ thông tục).
  • Mock sun: Mặt trời giả.
Thành ngữ liên quan
  • A parhelion of hope: (Thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) Có thể được dùng trong văn chương để chỉ một dấu hiệu hay niềm hy vọng ảo, không thực tế, giống như bản chất "ảo" của mặt trời giả.
    • The promise of quick riches was just a parhelion of hope that soon vanished. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng chỉ một tia hy vọng ảo chóng tàn.)
parhelion

A parhelion appears as a bright spot of light beside the sun in the sky.

danh từ, số nhiều parhelia /pɑ:hi:ljə/
  1. (thiên văn học) mặt trời giả, mặt trời ảo