parishioner
/'pæriʃənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo dân trong một giáo xứ: Một người là thành viên của một giáo xứ cụ thể, thường xuyên tham dự các buổi lễ và hoạt động tại nhà thờ của giáo xứ đó.
- Người dân trong một giáo khu (theo nghĩa tôn giáo): Thuật ngữ này đề cập đến cộng đồng tín hữu sống trong khu vực địa lý được giao cho một nhà thờ hoặc mục sư chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest knows all his parishioners by name. (Vị linh mục biết tên của tất cả các giáo dân trong giáo xứ của mình.)
- The church organized a picnic for its parishioners. (Nhà thờ đã tổ chức một buổi dã ngoại cho các giáo dân của mình.)
- She has been a loyal parishioner at this cathedral for over forty years. (Bà ấy đã là một giáo dân trung thành của nhà thờ chính tòa này trong hơn bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các giáo hội Kitô giáo có cấu trúc tổ chức theo giáo xứ, chẳng hạn như Công giáo La Mã, Anh giáo, và một số giáo phái Tin Lành.
- "Parishioner" nhấn mạnh mối quan hệ giữa cá nhân tín đồ với cộng đồng địa phương (giáo xứ) và với vị mục tử (linh mục, mục sư) phụ trách.
Biến thể và từ gần giống
- Parish (n): Giáo xứ. Đơn vị hành chính và cộng đồng địa phương của một giáo hội.
- He is the new priest of our parish. (Ông ấy là vị linh mục mới của giáo xứ chúng tôi.)
- Congregant (n): Người tham dự buổi lễ (nhấn mạnh vào hành động tụ họp trong một buổi lễ cụ thể, có thể không phải là thành viên chính thức của giáo xứ đó).
Từ đồng nghĩa
- Churchgoer: Người đi nhà thờ (nhấn mạnh thói quen tham dự các buổi lễ).
- Church member: Thành viên nhà thờ (có thể mang tính tổ chức rộng hơn, không nhất thiết gắn với giáo xứ địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "parishioner" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "parishioner".)
danh từ
- người dân trong giáo khu; người dân trong xã