parlour-boarder
/'pɑ:lə,bɔ:də/ Cách viết khác : (parlour-boarder) /'pɑ:lə,bɔ:də/
Học thuậtThân thiện
A parlour-boarder enjoys tea with the headmaster's family in the drawing room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng: Một học sinh nội trú đặc biệt, thường trong các trường tư thục thời xưa, được sống và ăn uống chung trong khu vực sinh hoạt riêng tư (phòng khách - parlour) của gia đình hiệu trưởng, thay vì ở ký túc xá chung với các học sinh khác. Điều này thường hàm ý một địa vị đặc biệt hoặc mức học phí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th-century novel, the character was a parlour-boarder at the small private school. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật là một học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng của trường tư thục nhỏ.)
- Being a parlour-boarder meant she had her meals with the headmaster's family. (Việc là một học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng có nghĩa là cô ấy dùng bữa cùng gia đình ông hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parlour-boarder" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc các tài liệu mô tả hệ thống giáo dục tư thục của Anh trong các thế kỷ trước. Nó phản ánh sự phân biệt đẳng cấp xã hội trong môi trường nội trú.
Biến thể và từ gần giống
- Parlour boarder: Cách viết khác không có dấu gạch nối.
- Boarder (n): Học sinh nội trú nói chung (người sống và ăn ở trong trường).
- Day pupil / Day student (n): Học sinh bán trú (chỉ học ban ngày, không ở lại trường).
Từ đồng nghĩa
- Privileged boarder: Học sinh nội trú có đặc quyền.
- Resident in the headmaster's household: Người cư trú trong hộ gia đình của hiệu trưởng.
Lưu ý
- Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại vì mô hình trường học và cách thức nội trú đã thay đổi nhiều.
A parlour-boarder enjoys tea with the headmaster's family in the drawing room.
danh từ
- học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng