parley

/'pɑ:li/
Học thuật
Thân thiện
parley

The two generals meet under a white flag to parley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc thương lượng, cuộc đàm phán (đặc biệt giữa các bên đối địch): Một cuộc họp hoặc thảo luận chính thức, thường diễn ra giữa các phe đang xung đột (như trong chiến tranh) để thảo luận về các điều khoản, thỏa thuận hoặc ngừng bắn.
  2. Nội động từ:

    • Thương lượng, đàm phán: Hành động tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc đàm phán, đặc biệt để giải quyết xung đột.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói, thảo luận (một ngôn ngữ, thường ngoại ngữ): (Nghĩa cổ, ít dùng) Nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ, đặc biệt một cách thành thạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The general agreed to a parley with the enemy commander. (Vị tướng đồng ý một cuộc thương lượng với chỉ huy đối phương.)
    • A brief parley was held under a flag of truce. (Một cuộc đàm phán ngắn đã được tổ chức dưới lá cờ đầu hàng.)
  • Nội động từ:

    • The two sides will parley to discuss a ceasefire. (Hai bên sẽ đàm phán để thảo luận về lệnh ngừng bắn.)
    • They refused to parley with the rebels. (Họ từ chối thương lượng với phiến quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a parley with": tổ chức/tiến hành thương lượng với ai.

    • The king sent envoys to hold a parley with the invading army. (Nhà vua cử sứ giả đi thương lượng với đội quân xâm lược.)
  • "to enter into a parley": bước vào đàm phán.

    • After days of fighting, both sides were willing to enter into a parley. (Sau nhiều ngày giao tranh, cả hai bên đều sẵn sàng bước vào đàm phán.)
  • "to sound a parley": (quân sự) ra hiệu đề nghị thương lượng (thường bằng kèn hoặc cờ).

    • The besieged garrison sounded a parley to discuss surrender terms. (Đồn trú bị vây đã ra hiệu đề nghị thương lượng để bàn các điều khoản đầu hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parleyer (n): người thương lượng, nhà đàm phán.
  • Parleying (n): hành động thương lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Negotiation (cuộc đàm phán), conference (hội nghị), talk (cuộc nói chuyện), discussion (thảo luận).
  • Động từ: Negotiate (đàm phán), confer (hội ý), discuss (thảo luận), talk (nói chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

parley

The two generals meet under a white flag to parley.

danh từ
  1. cuộc thương lượng, cuộc đàm phán
    • to sound a parley
      (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng
    • to hold a parley with
      thương lượng với
    • to enter into a parley
      bước vào đàm phán
nội động từ
  1. thương lượng, đàm phán
ngoại động từ
  1. nói (thường tiếng nước ngoài)

Từ chứa "parley"