particulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc thù, riêng biệt: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc tình huống chỉ thuộc về một cá nhân, nhóm hoặc sự vật cụ thể, không phổ biến chung.
- Cá biệt, đặc biệt: Chỉ điều gì đó nổi bật, khác thường hoặc không giống với những cái thông thường.
- (Từ cũ) Kỳ dị, kỳ cục: Mô tả điều gì đó lạ lùng, khác người (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Danh từ giống đực:
- Người thường, tư nhân: Chỉ một cá nhân bình thường, không giữ chức vụ hay địa vị công cộng quan trọng.
- (Thân mật, mang sắc thái xấu) Kẻ, tên: Cách gọi một người nào đó, thường với thái độ không mấy thiện cảm, khinh miệt hoặc nghi ngờ.
- Cái riêng: Yếu tố, khía cạnh hoặc phạm vi thuộc về cá nhân, riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une façon particulière de résoudre les problèmes. (Anh ấy có một cách riêng/đặc thù để giải quyết vấn đề.)
- C'est un cas particulier qui nécessite une attention spéciale. (Đó là một trường hợp cá biệt/đặc biệt cần sự chú ý đặc biệt.)
- Danh từ giống đực:
- Cette offre s'adresse aux professionnels, pas aux particuliers. (Ưu đãi này dành cho giới chuyên nghiệp, không dành cho tư nhân.)
- Qui est ce particulier qui rôde devant la maison ? (Tên nào đang đi đi lại lại trước nhà thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- En particulier: Đặc biệt là, riêng là. Cụm từ dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra một trường hợp cụ thể trong một nhóm chung.
- J'aime tous les fruits, en particulier les mangues. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt là xoài.)
- Dans son for intérieur / en son particulier: Trong thâm tâm, trong lòng mình. Cách diễn đạt trang trọng chỉ suy nghĩ, cảm xúc riêng tư bên trong.
- Il était inquiet, mais il gardait ses craintes en son particulier. (Anh ấy lo lắng, nhưng giữ nỗi sợ trong lòng mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Particularité (danh từ giống cái): Đặc điểm riêng, nét đặc thù.
- Chaque région a ses particularités culinaires. (Mỗi vùng có những đặc điểm riêng về ẩm thực.)
- Particulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, rất.
- Ce film m'a particulièrement touché. (Bộ phim này làm tôi xúc động đặc biệt.)
- Particularisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đặc thù, xu hướng nhấn mạnh cái riêng biệt của một nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Spécifique: Đặc trưng, riêng cho một cái gì đó.
- Spécial: Đặc biệt (nhấn mạnh sự khác biệt hoặc dành riêng cho mục đích cụ thể).
- Singulier: Kỳ lạ, khác thường (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Danh từ:
- Individu: Cá nhân (trung tính hơn).
- Personne: Người (trung tính).
Thành ngữ liên quan
- Être d'un particulier...: (Thường dùng với tính từ) Tỏ ra là một kẻ...
- Il est d'un particulier désagréable aujourd'hui. (Hôm nay hắn tỏ ra là một kẻ khó chịu.)
tính từ
- đặc thù, riêng biệt
- Traits particuliersnét đặc thù
- tư riêng
- Secrétaire particulierthư ký riêng
- cá biệt, đặc biệt
- Talent particuliertài năng đặc biệt
- (từ cũ, nghĩa cũ) kỳ dị, kỳ cục
- en particulierđặc biệt
danh từ giống đực
- người thường, tư nhân
- (thân mật, nghĩa xấu) kẻ, tên
- Que nous veut ce particulier?tên kia muốn làm gì chúng ta?
- cái riêng
- Aller du particulier au généralđi từ cái riêng đến cái chung
- en son particuliertrong lòng mình