particulier

Học thuật
Thân thiện
particulier

Un homme d'affaires discute avec son secrétaire particulier dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc thù, riêng biệt: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc tình huống chỉ thuộc về một cá nhân, nhóm hoặc sự vật cụ thể, không phổ biến chung.
    • Cá biệt, đặc biệt: Chỉ điều đó nổi bật, khác thường hoặc không giống với những cái thông thường.
    • (Từ ) Kỳ dị, kỳ cục: Mô tả điều đó lạ lùng, khác người (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thường, tư nhân: Chỉ một cá nhân bình thường, không giữ chức vụ hay địa vị công cộng quan trọng.
    • (Thân mật, mang sắc thái xấu) Kẻ, tên: Cách gọi một người nào đó, thường với thái độ không mấy thiện cảm, khinh miệt hoặc nghi ngờ.
    • Cái riêng: Yếu tố, khía cạnh hoặc phạm vi thuộc về cá nhân, riêng tư.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une façon particulière de résoudre les problèmes. (Anh ấy có một cách riêng/đặc thù để giải quyết vấn đề.)
    • C'est un cas particulier qui nécessite une attention spéciale. (Đómột trường hợp cá biệt/đặc biệt cần sự chú ý đặc biệt.)
  • Danh từ giống đực:
    • Cette offre s'adresse aux professionnels, pas aux particuliers. (Ưu đãi này dành cho giới chuyên nghiệp, không dành cho tư nhân.)
    • Qui est ce particulier qui rôde devant la maison ? (Tên nào đang đi đi lại lại trước nhà thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En particulier: Đặc biệt là, riêng là. Cụm từ dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra một trường hợp cụ thể trong một nhóm chung.
    • J'aime tous les fruits, en particulier les mangues. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt xoài.)
  • Dans son for intérieur / en son particulier: Trong thâm tâm, trong lòng mình. Cách diễn đạt trang trọng chỉ suy nghĩ, cảm xúc riêng tư bên trong.
    • Il était inquiet, mais il gardait ses craintes en son particulier. (Anh ấy lo lắng, nhưng giữ nỗi sợ trong lòng mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Particularité (danh từ giống cái): Đặc điểm riêng, nét đặc thù.
    • Chaque région a ses particularités culinaires. (Mỗi vùng những đặc điểm riêng về ẩm thực.)
  • Particulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, rất.
    • Ce film m'a particulièrement touché. (Bộ phim này làm tôi xúc động đặc biệt.)
  • Particularisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đặc thù, xu hướng nhấn mạnh cái riêng biệt của một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Spécifique: Đặc trưng, riêng cho một cái gì đó.
    • Spécial: Đặc biệt (nhấn mạnh sự khác biệt hoặc dành riêng cho mục đích cụ thể).
    • Singulier: Kỳ lạ, khác thường (thường mang sắc thái mạnh hơn).
  • Danh từ:
    • Individu: Cá nhân (trung tính hơn).
    • Personne: Người (trung tính).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un particulier...: (Thường dùng với tính từ) Tỏ ramột kẻ...
    • Il est d'un particulier désagréable aujourd'hui. (Hôm nay hắn tỏ ramột kẻ khó chịu.)
particulier

Un homme d'affaires discute avec son secrétaire particulier dans un bureau.

tính từ
  1. đặc thù, riêng biệt
    • Traits particuliers
      nét đặc thù
  2. riêng
    • Secrétaire particulier
      thưriêng
  3. cá biệt, đặc biệt
    • Talent particulier
      tài năng đặc biệt
  4. (từ , nghĩa ) kỳ dị, kỳ cục
    • en particulier
      đặc biệt
danh từ giống đực
  1. người thường, tư nhân
  2. (thân mật, nghĩa xấu) kẻ, tên
    • Que nous veut ce particulier?
      tên kia muốn làm gì chúng ta?
  3. cái riêng
    • Aller du particulier au général
      đi từ cái riêng đến cái chung
    • en son particulier
      trong lòng mình