particule

Học thuật
Thân thiện
particule

Une particule de poussière flotte dans un rayon de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần tử: Một thành phần rất nhỏ, cơ bản của một tổng thể.
    • (Ngôn ngữ học) Tiểu từ: Một từ loại ngắn, không biến đổi, thường không có nghĩa đầy đủ khi đứng một mình nhưng chức năng ngữ pháp quan trọng.
    • (Vật lý) Hạt: Một đơn vị vật chất rất nhỏ, cấu thành nên vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La poussière est composée de fines particules. (Bụi được cấu tạo từ những phần tử nhỏ mịn.)
    • Les particules "ne" et "pas" sont essentielles pour former la négation en français. (Các tiểu từ "ne" "pas" là cần thiết để tạo thành phủ định trong tiếng Pháp.)
    • Les physiciens étudient le comportement des particules subatomiques. (Các nhà vậtnghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particule élémentaire": Hạt cơ bản. Các hạt được coi là không thể chia nhỏ hơn, là thành phần cơ bản nhất của vật chất.

    • Le modèle standard de la physique recense les particules élémentaires. (Mô hình chuẩn của vậtliệt kê các hạt cơ bản.)
  • "Particule adverbiale": Tiểu từ trạng từ. Một từ ngắn bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

    • "Y" et "en" sont des particules adverbiales en français. ("Y" "en" là các tiểu từ trạng từ trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Particulaire (tính từ): (thuộc về) hạt, dạng hạt.

    • La matière particulaire en suspension dans l'air. (Vật chất dạng hạt lơ lửng trong không khí.)
  • Particule alpha (danh từ giống cái): Hạt alpha. Một loại hạt được phát ra trong quá trình phân phóng xạ.

    • Le rayonnement alpha est constitué de particules alpha. (Bức xạ alpha được cấu tạo từ các hạt alpha.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain (danh từ giống đực): Hạt, viên (chỉ kích thước nhỏ).
  • Morceau (danh từ giống đực): Mảnh, mẩu (chỉ một phần tách ra).
  • Composant (danh từ giống đực): Thành phần (chỉ yếu tố cấu thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "particule" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Réduire en particules: Nghiền thành những phần tử nhỏ, tan thành tro bụi.
    • La roche a été réduite en particules par l'érosion. (Tảng đá đã bị xói mòn thành những hạt nhỏ.)
particule

Une particule de poussière flotte dans un rayon de soleil.

danh từ giống cái
  1. phần tử
  2. (ngôn ngữ học) tiểu từ
  3. (vật lý) học hạt
    • Particules élémentaires
      hạt cơ bản

Từ gần giống

Từ chứa "particule"