particule

danh từ giống cái
  1. phần tử
  2. (ngôn ngữ học) tiểu từ
  3. (vật lý) học hạt
    • Particules élémentaires
      hạt cơ bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "particule"

Từ có nhắc đến "particule"

particule
Une particule de poussière flotte dans un rayon de soleil.