particule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phần tử: Một thành phần rất nhỏ, cơ bản của một tổng thể.
- (Ngôn ngữ học) Tiểu từ: Một từ loại ngắn, không biến đổi, thường không có nghĩa đầy đủ khi đứng một mình nhưng có chức năng ngữ pháp quan trọng.
- (Vật lý) Hạt: Một đơn vị vật chất rất nhỏ, cấu thành nên vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La poussière est composée de fines particules. (Bụi được cấu tạo từ những phần tử nhỏ mịn.)
- Les particules "ne" et "pas" sont essentielles pour former la négation en français. (Các tiểu từ "ne" và "pas" là cần thiết để tạo thành phủ định trong tiếng Pháp.)
- Les physiciens étudient le comportement des particules subatomiques. (Các nhà vật lý nghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Particule élémentaire": Hạt cơ bản. Các hạt được coi là không thể chia nhỏ hơn, là thành phần cơ bản nhất của vật chất.
- Le modèle standard de la physique recense les particules élémentaires. (Mô hình chuẩn của vật lý liệt kê các hạt cơ bản.)
"Particule adverbiale": Tiểu từ trạng từ. Một từ ngắn bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
- "Y" et "en" sont des particules adverbiales en français. ("Y" và "en" là các tiểu từ trạng từ trong tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Particulaire (tính từ): (thuộc về) hạt, có dạng hạt.
- La matière particulaire en suspension dans l'air. (Vật chất dạng hạt lơ lửng trong không khí.)
Particule alpha (danh từ giống cái): Hạt alpha. Một loại hạt được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ.
- Le rayonnement alpha est constitué de particules alpha. (Bức xạ alpha được cấu tạo từ các hạt alpha.)
Từ đồng nghĩa
- Grain (danh từ giống đực): Hạt, viên (chỉ kích thước nhỏ).
- Morceau (danh từ giống đực): Mảnh, mẩu (chỉ một phần tách ra).
- Composant (danh từ giống đực): Thành phần (chỉ yếu tố cấu thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "particule" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Réduire en particules: Nghiền thành những phần tử nhỏ, tan thành tro bụi.
- La roche a été réduite en particules par l'érosion. (Tảng đá đã bị xói mòn thành những hạt nhỏ.)
danh từ giống cái
- phần tử
- (ngôn ngữ học) tiểu từ
- (vật lý) học hạt
- Particules élémentaireshạt cơ bản