passe-partout

/,pɑ:spɑ:'tu:/
Học thuật
Thân thiện
passe-partout

A picture framer uses a passe-partout to mount a small watercolor painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá vạn năng: Một chiếc chìa khóa có thể mở được nhiều ổ khóa khác nhau.
    • Khung ảnh lồng kính ( nẹp giấy hoặc nhựa): Một loại khung ảnh đơn giản, thường bao gồm một tấm kính, tấm lót một tấm nẹp bằng bìa cứng hoặc nhựa được gập lại để giữ cố định tất cả lại với nhau, thay vì dùng đinh hay ghim.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoá vạn năng):
    • The janitor uses a passe-partout to access all the rooms in the building. (Người quản gia sử dụng một chiếc chìa khóa vạn năng để vào tất cả các phòng trong tòa nhà.)
  • Danh từ (Khung ảnh):
    • She put her favorite photograph in a simple passe-partout. ( ấy đặt bức ảnh yêu thích của mình vào một chiếc khung ảnh lồng kính đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (Khoá vạn năng): Có thể dùng để chỉ một phương pháp, giải pháp, hoặc kỹ năng có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, giúp giải quyết nhiều vấn đề.
    • Learning computer programming is like having a passe-partout to the digital world. (Học lập trình máy tính giống như một chìa khóa vạn năng cho thế giới số.)
Biến thể từ gần giống
  • Master key (n): Chìa khóa chính, chìa khóa vạn năng (đồng nghĩa với nghĩa "khóa").
  • Frame (n): Khung ảnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loại khung lồng kính).
  • Mat (n): Tấm lót trong khung ảnh, thường phần trang trí xung quanh bức ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Skeleton key: Chìa khóa vạn năng (loại chìa khóa cắt đơn giản, răng nhỏ).
  • Universal key: Chìa khóa phổ dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

passe-partout

A picture framer uses a passe-partout to mount a small watercolor painting.

danh từ
  1. khoá vạn năng
  2. khung ảnh lồng kính ( nẹp giấy nhựa)

Từ đồng nghĩa