passe-partout

/,pɑ:spɑ:'tu:/
Học thuật
Thân thiện
passe-partout

Une clé passe-partout ouvre plusieurs portes dans un immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Chìa khóa vạn năng: Một loại chìa khóa có thể mở nhiều ổ khóa khác nhau.
    • Điều chung chung, công thức áp dụng cho mọi trường hợp: Một nguyên tắc, phương pháp hoặc câu nói có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
    • (Nhiếp ảnh) Khung cắt cảnh: Một loại khung bằng bìa cứng lỗ cắt để xem chọn phần của bức ảnh âm bản.
    • (Kỹ thuật) Cửa bản: Trong in ấn, một tấm kim loại khoét lỗ để tạo hình ảnh.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Đâu cũng hợp, dùng chỗ nào cũng được, linh hoạt: Dùng để mô tả một vật hoặc một thứ đó phù hợp với nhiều hoàn cảnh, mục đích hoặc địa điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le concierge utilise un passe-partout pour ouvrir toutes les portes de l'immeuble. (Người gác cổng dùng một chìa khóa vạn năng để mở tất cả các cửa trong tòa nhà.)
    • Cette phrase est un vrai passe-partout dans les discours politiques. (Câu nói này đúngmột công thức chung chung trong các bài diễn văn chính trị.)
    • Il a placé le négatif dans le passe-partout pour choisir le cadrage. (Anh ấy đặt phim âm bản vào khung cắt cảnh để chọn bố cục.)
  • Tính từ:

    • C'est une robe passe-partout, idéale pour plusieurs occasions. (Đómột chiếc váy dùng chỗ nào cũng được, lý tưởng cho nhiều dịp.)
    • Une solution passe-partout n'est pas toujours la meilleure. (Một giải pháp chung chung không phải lúc nào cũngtốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un argument passe-partout": một lập luận chung chung, có thể dùng cho mọi trường hợp nhưng thường thiếu chiều sâu.

    • Il évite les débats sérieux avec des arguments passe-partout. (Anh ta tránh những cuộc tranh luận nghiêm túc bằng những lập luận chung chung.)
  • "Avoir un style passe-partout": có một phong cách dễ dàng phù hợp với nhiều môi trường.

    • Pour les entretiens d'embauche, il vaut mieux avoir un style passe-partout. (Đối với các cuộc phỏng vấn xin việc, tốt hơn hếtcó một phong cách dễ phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Passe-partouter (động từ, thông tục): hành động dùng chìa khóa vạn năng để mở cửa.
  • Clef universelle (danh từ): từ đồng nghĩa với nghĩa "chìa khóa vạn năng".
  • Polyvalent(e) (tính từ): đa năng, nhiều chức năng (gần nghĩa với tính từ "passe-partout").
Từ đồng nghĩa
  • Universel(le) (tính từ): phổ biến, vạn năng.
  • Général(e) (tính từ): chung chung, tổng quát.
  • Adaptable (tính từ): có thể thích ứng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire office de passe-partout": đóng vai trò như một thứ vạn năng, có thể dùng thay thế trong nhiều tình huống.
    • Ce sac noir fait office de passe-partout avec toutes mes tenues. (Chiếc túi đen này đóng vai trò như vật dùng được với mọi bộ trang phục của tôi.)
passe-partout

Une clé passe-partout ouvre plusieurs portes dans un immeuble.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. chìa khóa vạn năng
  2. điều chung chung
  3. (nhiếp ảnnh) khung cắt cảnh
  4. (kỹ thuật) cửa bản
tính từ (không đổi)
  1. đâu cũng hợp, dùng chỗ nào cũng được
    • Une tenue passe-partout
      một bộ quần áo mặt nơi cũng hợp