watchword

/'wɔtʃwə:d/
Học thuật
Thân thiện
watchword

The soldiers whispered the watchword at the gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu hiệu, phương châm: Một từ hoặc cụm từ ngắn gọn thể hiện nguyên tắc, mục tiêu hoặc tinh thần chung của một nhóm, tổ chức hoặc phong trào, được dùng để tập hợp sự ủng hộ.
    • Khẩu lệnh: (Từ , quân sự) Một từ hoặc cụm từ bí mật dùng để nhận diện bạn hay thù, hoặc để được phép qua một trạm gác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Innovation" became the company's watchword for the new decade. ("Đổi mới" trở thành khẩu hiệu của công ty cho thập kỷ mới.)
    • The watchword of the environmental campaign is "sustainability". (Khẩu hiệu của chiến dịch môi trường "tính bền vững".)
    • The soldier had to give the correct watchword to pass the checkpoint. (Người lính phải đưa ra khẩu lệnh chính xác để đi qua trạm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become the watchword": trở thành nguyên tắc then chốt, chủ đạo.
    • In this economy, caution is the watchword. (Trong nền kinh tế này, thận trọng nguyên tắc chủ đạo.)
  • "under the watchword of...": dưới khẩu hiệu, dưới danh nghĩa của...
    • They mobilized the people under the watchword of freedom. (Họ huy động người dân dưới khẩu hiệu tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Slogan (n): Khẩu hiệu, tuyên ngôn ngắn gọn, thường dùng trong quảng cáo hoặc vận động.
    • The advertising slogan was very catchy. (Khẩu hiệu quảng cáo đó rất dễ nhớ.)
  • Motto (n): Phương châm, châm ngôn, thường gắn với một gia đình, tổ chức hoặc cá nhân.
    • The school's motto is "Knowledge and Virtue". (Phương châm của trường "Tri thức Đạo đức".)
  • Password (n): Mật khẩu, mật mã (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn "watchword" trong ngữ cảnh bảo mật).
    • Please enter your password to log in. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Byword: Vật tượng trưng, điển hình cho một phẩm chất ( dụ: ).
  • Catchword: Từ then chốt, từ thông dụng; khẩu hiệu.
  • Rallying cry: Tiếng gọi tập hợp, khẩu hiệu kêu gọi hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "watchword")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "watchword")

watchword

The soldiers whispered the watchword at the gate.

danh từ
  1. (quân sự) khẩu lệnh
  2. khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...)