watchword

/'wɔtʃwə:d/
danh từ
  1. (quân sự) khẩu lệnh
  2. khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

watchword
The soldiers whispered the watchword at the gate.