pasticheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết văn phỏng theo: Một tác giả chuyên sáng tác các tác phẩm văn học bằng cách mô phỏng phong cách của một nhà văn khác hoặc của một thời kỳ cụ thể. Công việc của họ thường mang tính chất học hỏi, tôn vinh hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce romancier est un pasticheur habile des grands auteurs du XIXe siècle. (Tiểu thuyết gia này là một người viết văn phỏng theo tài tình các tác giả lớn của thế kỷ 19.)
- En tant que pasticheur, il excelle à imiter le style de Proust. (Là một người viết văn phỏng theo, anh ấy xuất sắc trong việc bắt chước phong cách của Proust.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un pasticheur talentueux": Một người viết văn phỏng theo tài năng, người có thể tái tạo một cách tinh tế các đặc điểm phong cách của người khác.
- Il est considéré comme un pasticheur talentueux dans le milieu littéraire. (Anh ấy được coi là một người viết văn phỏng theo tài năng trong giới văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastiche (danh từ): Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật được sáng tạo bằng cách mô phỏng phong cách của người khác.
- Il a publié un pastiche des fables de La Fontaine. (Anh ấy đã xuất bản một tác phẩm phỏng theo các bài ngụ ngôn của La Fontaine.)
- Pasticher (động từ): Hành động sáng tác một tác phẩm phỏng theo.
- Il aime pasticher les auteurs classiques. (Anh ấy thích viết phỏng theo các tác giả cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Imitateur (danh từ): Người bắt chước, người mô phỏng.
- Épigone (danh từ): Người theo sau, môn đệ (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật, có thể mang sắc thái ít sáng tạo hơn).
Từ trái nghĩa
- Créateur original (cụm danh từ): Người sáng tạo có phong cách nguyên bản, độc đáo.
- Innovateur (danh từ): Người đổi mới, người sáng tạo ra cái mới.
danh từ
- người viết văn phỏng theo