pasticher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phỏng theo, bắt chước phong cách (của một tác giả, nghệ sĩ): Hành động sáng tạo một tác phẩm mới bằng cách cố ý mô phỏng hoặc sao chép phong cách đặc trưng của một người khác, thường với mục đích châm biếm, hài hước hoặc để tỏ lòng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime pasticher les grands auteurs classiques dans ses nouvelles. (Anh ấy thích phỏng theo các tác giả cổ điển lớn trong các truyện ngắn của mình.)
    • Ce dessin pastiche habilement le style de Picasso. (Bức vẽ này khéo léo phỏng theo phong cách của Picasso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire pasticher": bị người khác bắt chước phong cách.
    • Ce romancier célèbre se fait souvent pasticher par des auteurs satiriques. (Nhà văn nổi tiếng này thường bị các tác giả trào phúng bắt chước phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastiche (danh từ): tác phẩm phỏng theo, sự mô phỏng phong cách.
    • Ce texte est un pastiche réussi de Victor Hugo. (Văn bản nàymột tác phẩm phỏng theo thành công của Victor Hugo.)
  • Pasticheur (danh từ): người chuyên phỏng theo, người viết/vẽ theo phong cách người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Imiter: bắt chước, mô phỏng.
  • Parodier: chế nhại, nhại theo (thường với ý châm biếm, hài hước hơn).
  • Copier le style de: sao chép phong cách của.
Từ trái nghĩa
  • Innover: đổi mới, sáng tạo.
  • Créer: sáng tạo.
ngoại động từ
  1. phỏng theo
    • Pasticher un écrivain
      phỏng theo một nhà văn

Từ có nhắc đến "pasticher"