posticheur

Học thuật
Thân thiện
posticheur

Le posticheur vend des fruits sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán hàng rong: "posticheur" là một danh từ chỉ người đi bán hàng rong, thường mang hàng hóa nhỏ lẻ đi khắp các đường phố hoặc làng quê để rao bán. Từ này hiện nay được coi là từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Vào thế kỷ 19, người bán hàng rongmột hình ảnh quen thuộc trên các đường phố Paris.) (Những người bán hàng rong thường bán các đồ vật nhỏ hoặc thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "posticheur" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả xã hội Pháp các thế kỷ trước. Ngày nay, các từ như "marchand ambulant" hoặc "colporteur" được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Postiche (danh từ giống cái, ): có thể chỉ món hàng rong, đồ vật nhỏ được rao bán.
  • Colporteur (danh từ giống đực): người bán hàng rong, người bán dạo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Marchand ambulant (danh từ giống đực): thương nhân di động, người bán hàng rong (cách diễn đạt hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Colporteur: người bán hàng rong.
  • Marchand ambulant: người bán hàng dạo, thương nhân lưu động.
  • Vendeur à la sauvette: người bán hàng chợ đen, bán không giấy phép (thường với sắc thái hiện đại hơn).
posticheur

Le posticheur vend des fruits sur le marché.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người bán hàng rong