patagonia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vùng Patagonia: Một khu vực địa lý ở phía nam Nam Mỹ, nằm giữa dãy núi Andes và Đại Tây Dương, thuộc lãnh thổ của Argentina và Chile. Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan hoang sơ, thảo nguyên rộng lớn, sông băng và hệ động thực vật độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Patagonia nổi tiếng với những dòng sông băng ngoạn mục và những ngọn núi hiểm trở.)
- (Nhiều du khách mơ ước được khám phá vùng hoang dã rộng lớn của Patagonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to Patagonia": đến thăm hoặc du lịch vùng Patagonia.
- They planned a trip to go to Patagonia for hiking and wildlife watching. (Họ đã lên kế hoạch đến Patagonia để đi bộ đường dài và ngắm nhìn động vật hoang dã.)
"Patagonia as a brand": Tên của một thương hiệu quần áo và thiết bị ngoài trời nổi tiếng, lấy cảm hứng từ vùng đất này.
- He bought a Patagonia jacket for his mountain expedition. (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác Patagonia cho chuyến thám hiểm núi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Patagonian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân vùng Patagonia.
- The Patagonian landscape is unlike any other. (Cảnh quan Patagonia không giống bất kỳ nơi nào khác.)
- The Patagonians are known for their resilience in harsh climates. (Người dân Patagonia nổi tiếng với khả năng chịu đựng khí hậu khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Patagonia".)