pathogen

pathogen

A scientist examines a pathogen under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tác nhân gây bệnhbất kỳ tác nhân nào khả năng gây ra bệnh tật, đặc biệt vi-rút, vi khuẩn hoặc các vi sinh vật khác.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu một tác nhân gây bệnh mới gây ra các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • (Các tác nhân gây bệnh có thể xâm nhập vào cơ thể qua vết cắt hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emerging pathogen": tác nhân gây bệnh mới nổi (thường các vi sinh vật mới xuất hiện hoặc đột biến).
    • COVID-19 is an example of an emerging pathogen. (COVID-19 một dụ về tác nhân gây bệnh mới nổi.)
  • "Opportunistic pathogen": tác nhân gây bệnh cơ hội (chỉ gây bệnh khi hệ miễn dịch suy yếu).
    • Fungi can be opportunistic pathogens in immunocompromised patients. (Nấm có thể tác nhân gây bệnh cơ hộibệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathogenic (tính từ): khả năng gây bệnh.
    • Pathogenic bacteria can cause serious infections. (Vi khuẩn gây bệnh có thể gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • Pathogenicity (danh từ): khả năng gây bệnh.
    • The pathogenicity of this virus is very high. (Khả năng gây bệnh của loại vi-rút này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Germ (n): vi trùng (cách nói thông thường).
  • Microbe (n): vi sinh vật (bao gồm cả tác nhân hại vô hại).
  • Infectious agent (n): tác nhân lây nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pathogen", nhưng cụm từ thường dùng:
    • "to carry a pathogen": mang tác nhân gây bệnh.
      • Mosquitoes can carry pathogens that cause malaria. (Muỗi có thể mang các tác nhân gây bệnh sốt rét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pathogen", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học:
    • "A pathogen in the system": một tác nhân gây bệnh trong hệ thống (ám chỉ một vấn đề tiềm ẩn).
      • Corruption is a pathogen in the political system. (Tham nhũng một tác nhân gây bệnh trong hệ thống chính trị.)