patchily

patchily

The paint was applied patchily, leaving uneven streaks on the wall.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách lốm đốm, không đều: "patchily" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra rải rác, không đồng nhất, giống như những mảng (patch) trên một bề mặt. nhấn mạnh sự không liên tục, không đồng đều về mặt không gian hoặc thời gian.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn bị phủ tuyết một cách lốm đốm.)
  • (Anh ấy nhớ về sự kiện một cách rời rạc, chỉ vài chi tiết quay trở lại với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patchily distributed": phân bố không đều.
    • Resources were patchily distributed across the region. (Tài nguyên được phân bố không đều trên khắp khu vực.)
  • "patchily developed": phát triển không đồng đều.
    • The city's infrastructure was patchily developed, with some areas modern and others neglected. (Cơ sở hạ tầng của thành phố phát triển không đồng đều, những khu vực hiện đại những khu vực khác bị bỏ quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchy (tính từ): không đều, lốm đốm.
    • The patchy fog made driving dangerous. (Sương mù lốm đốm khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
  • Patchiness (danh từ): sự không đều, tính chất lốm đốm.
    • The patchiness of the internet connection frustrated everyone. (Sự không ổn định của kết nối internet làm mọi người bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unevenly: một cách không đều.
  • Irregularly: một cách không đều đặn.
  • Sporadically: một cách rời rạc, thưa thớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "patchily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • To appear patchily: xuất hiện không đều.
      • The stars appeared patchily through the clouds. (Các ngôi sao xuất hiện lốm đốm qua những đám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "patchily". Tuy nhiên, thành ngữ "in patches" (từng mảng) ý nghĩa tương tự:
    • The fog cleared in patches. (Sương mù tan dần thành từng mảng.)