bushel

/buʃl/
Học thuật
Thân thiện
bushel

A farmer fills a bushel basket with fresh apples.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giạ: Một đơn vị đo lường thể tích khô, chủ yếu dùng trong nông nghiệp để đong ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ. Một bushel theo hệ đo lường Anh (Imperial) tương đương khoảng 36,37 lít, còn theo hệ đo lường Mỹ (US customary) tương đương khoảng 35,24 lít.
    • Một lượng lớn, một số lượng đáng kể: (Cách dùng không chính thức) Dùng để chỉ một lượng lớn một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers sold their wheat for five dollars a bushel. (Những người nông dân đã bán lúa mì của họ với giá năm đô la một giạ.)
    • We picked a bushel of apples from the orchard. (Chúng tôi đã hái một giạ táo từ vườn cây ăn trái.)
    • He has a bushel of interesting stories from his travels. (Anh ấy cả một núi chuyện thú vị từ những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not to hide one's light under a bushel": (Thành ngữ) Không giấu giếm tài năng hoặc khả năng của mình; sẵn sàng thể hiện cho người khác thấy.

    • She is a brilliant speaker and does not hide her light under a bushel. ( ấy một diễn giả xuất sắc không giấu tài năng của mình.)
  • "to measure another's corn by one's own bushel": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Đánh giá người khác dựa trên tiêu chuẩn của bản thân mình; suy bụng ta ra bụng người.

Biến thể từ gần giống
  • Bushel basket (n): Cái sọt, cái giỏ dung tích khoảng một giạ.
    • He filled a bushel basket with fresh peaches. (Anh ấy đổ đầy một sọt đào tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đơn vị đo): Giạ (đơn vị dịch trực tiếp).
  • Danh từ (nghĩa số lượng lớn): A great deal (một lượng lớn), a lot (rất nhiều), an abundance (sự dồi dào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bushel up: (Cụm động từ, hiếm gặp, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Sửa chữa hoặc quần áo, đặc biệt quần áo nam.
    • I need to bushel up this torn shirt before the meeting. (Tôi cần sửa chiếc áo sơ mi rách này trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Hide one's light under a bushel: Giấu tài năng, không dám thể hiện khả năng của mình.
    • Don't hide your light under a bushellet people know about your achievements! (Đừng giấu tài năng của bạnhãy để mọi người biết về thành tích của bạn!)
bushel

A farmer fills a bushel basket with fresh apples.

danh từ
  1. giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)

Idioms

  • not to hide one's light (candle) under a bushed
    không giấu nghề, không giấu tài
  • to measusre another's corn by one's own bushel
    (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sửa quần áo (đàn ông)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "bushel"

Từ có nhắc đến "bushel"