pathan

pathan

A Pathan man weaves a traditional rug in his village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Pathan: Chỉ một thành viên của dân tộc thiểu số nói tiếng Pashto, sinh sống chủ yếutây bắc Pakistan đông nam Afghanistan. Họ nhóm dân tộc chiếm ưu thế ở Afghanistan.
    • Người miền núi: Cũng dùng để chỉ những người sốngvùng núi phía đông Afghanistan, thường được gọi là người Pashtun.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pathans are known for their strong tribal traditions. (Người Pathan nổi tiếng với truyền thống bộ lạc mạnh mẽ.)
    • He is a Pathan from the mountainous region of eastern Afghanistan. (Anh ấy một người Pathan đến từ vùng núi phía đông Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathan culture": văn hóa Pathan, bao gồm các phong tục, tập quán đặc trưng của dân tộc này.

    • Pathan culture emphasizes hospitality and honor. (Văn hóa Pathan coi trọng lòng hiếu khách danh dự.)
  • "Pathan tribe": bộ lạc Pathan, chỉ các nhóm nhỏ trong dân tộc Pathan.

    • The Pathan tribes have their own unique codes of conduct. (Các bộ lạc Pathan những quy tắc ứng xử riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pashtun (n/danh từ): tên gọi khác của người Pathan, phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Pashtuns are the largest ethnic group in Afghanistan. (Người Pashtun nhóm dân tộc lớn nhất ở Afghanistan.)
  • Pashto (n): ngôn ngữ của người Pathan/Pashtun.
    • He speaks Pashto fluently. (Anh ấy nói tiếng Pashto trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pashtun: từ đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế cho "Pathan".
  • Afghan: đôi khi dùng để chỉ người Pathan, nhưng không chính xác "Afghan" bao gồm nhiều dân tộc khác.
Các cụm từ liên quan
  • Pathan belt: vùng đất tập trung đông người Pathan sinh sống.
    • The Pathan belt stretches across the border between Pakistan and Afghanistan. (Vùng đất Pathan trải dài qua biên giới giữa Pakistan Afghanistan.)
Thành ngữ liên quan
  • Pathan hospitality: lòng hiếu khách của người Pathan, một nét văn hóa nổi tiếng.
    • Pathan hospitality is legendary, offering food and shelter to strangers. (Lòng hiếu khách của người Pathan huyền thoại, họ sẵn sàng cung cấp thức ăn chỗcho người lạ.)