bataan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bataan là một bán đảo và hòn đảo ở Philippines, nơi diễn ra trận chiến nổi tiếng trong Thế chiến thứ hai. Tại đây, quân đội Nhật Bản đã bao vây lực lượng Hoa Kỳ; quân Hoa Kỳ đầu hàng vào năm 1942 và tái chiếm khu vực này vào năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc hành quân tử thần Bataan là một sự kiện tàn khốc trong Thế chiến thứ hai.)
- (Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong cuộc phòng thủ Bataan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of Bataan": trận chiến Bataan, một trận đánh lớn trong Thế chiến thứ hai.
- The Battle of Bataan lasted for three months before the surrender. (Trận chiến Bataan kéo dài ba tháng trước khi đầu hàng.)
- "Bataan Peninsula": bán đảo Bataan, vùng đất hình bán đảo nơi diễn ra các sự kiện lịch sử.
- The Bataan Peninsula is now a historical site. (Bán đảo Bataan hiện là một di tích lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bataan Death March (n): cuộc hành quân tử thần Bataan, một cuộc di tản cưỡng bức các tù binh chiến tranh.
- The Bataan Death March is remembered as a war crime. (Cuộc hành quân tử thần Bataan được ghi nhớ như một tội ác chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến trường Philippines: vùng chiến sự tại Philippines trong Thế chiến thứ hai.
- Địa danh lịch sử: một địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Bataan".
Thành ngữ liên quan
- "to remember Bataan": nhớ về Bataan, ám chỉ việc tưởng nhớ những hy sinh trong chiến tranh.
- Veterans often gather to remember Bataan. (Các cựu chiến binh thường tụ họp để nhớ về Bataan.)