python

/'paiθən/
Học thuật
Thân thiện
python

A large python rests on a tree branch in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trăn: Một loài rắn lớn, không nọc độc, thuộc họ Pythonidae, thường sốngcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của Cựu Thế giới (Châu Phi, Châu Á, Úc). Chúng giết con mồi bằng cách siết chặt.
    • Mãng xà (trong thần thoại Hy Lạp): Một con rắn/quái vật khổng lồ (thường được mô tả một con rắn) bị thần Apollo giết chết tại Delphi. Trong một số dị bản, một con rồng hoặc một linh hồn tiên tri.
    • Linh hồn tiên tri; người bị linh hồn ám ảnh: Một linh hồn hoặc ma quỷ khả năng tiên tri, hoặc chỉ một người bị linh hồn/ma quỷ như vậy nhập vào điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • The zookeeper fed a rabbit to the python. (Người trông nom vườn thú cho một con thỏ ăn con trăn.)
    • Pythons can grow to be very long and heavy. (Trăn có thể phát triển rất dài nặng.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • Apollo slew the python at Delphi. (Thần Apollo đã giết chết mãng xà ở Delphi.)
    • The oracle was said to be inspired by the spirit of the python. (Nhà tiên tri được cho được truyền cảm hứng bởi linh hồn của mãng xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Python spirit": Linh hồn/python (theo nghĩa tôn giáo/tâm linh), thường đề cập đến một thế lực hoặc ảnh hưởng được cho nguồn gốc từ linh hồn mãng xà trong thần thoại, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh của một số tín ngưỡng hoặc giáo phái.
    • Some preachers claim to cast out python spirits. (Một số mụctuyên bố trừ khử các linh hồn python.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticulated python (n): Trăn vua, trăn mắt lưới ().
  • Burmese python (n): Trăn Miến Điện ().
  • Pythonic (adj): (Hiếm) Thuộc về hoặc giống con trăn; hoặc (trong lập trình máy tính) tuân theo phong cách triết của ngôn ngữ lập trình Python.
Từ đồng nghĩa
  • Boa (n): Trăn, một loài rắn lớn siết mồi tương tự (thuộc họ khác, chủ yếu ở Tân Thế giới). Trong tiếng Việt thông thường, "trăn" "boa" đôi khi được dùng lẫn lộn.
  • Serpent (n): (Văn chương/Trang trọng) Con rắn lớn; hoặc Rồng/rắn trong thần thoại.
Lưu ý đặc biệt
  • Python (ngôn ngữ lập trình): Đây một từ đồng âm hoàn toàn khác nghĩa, không liên quan đến các định nghĩa trên. tên một ngôn ngữ lập trình bậc cao phổ biến, được đặt theo tên chương trình hài kịch . Khi dịch sang tiếng Việt, tên này thường được giữ nguyên "Python" hoặc phiên âm "Pai-thon".
python

A large python rests on a tree branch in the tropical forest.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) mãng xà (thần thoại Hy lạp)
  2. (động vật học) con trăn
danh từ
  1. ma, hồn ma
  2. người bị hồn ma ám ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "python"

Từ có nhắc đến "python"