paton

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paton: Tên của một nhà văn người Nam Phi (1903–1988), nổi tiếng với các tác phẩm về chủ đề phân biệt chủng tộc công lý xã hội. Từ này không có nghĩa thông dụng ngoài việc chỉ tên riêng của tác giả này.

dụ sử dụng
  • (Alan Paton nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Khóc, Tổ quốc yêu dấu".)
  • (Các tác phẩm của Paton thường khám phá những cuộc đấu tranh của Nam Phi dưới chế độ phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paton" thường được dùng trong văn cảnh học thuật, văn học hoặc lịch sử để chỉ nhà văn này.
    • Scholars frequently study Paton's writings to understand post-colonial African literature. (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của Paton để hiểu văn học hậu thuộc địa châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết của Paton.
    • The novel has a distinct Patonian tone of moral urgency. (Cuốn tiểu thuyết một giọng điệu Patonian rõ rệt về sự cấp bách đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp Paton danh từ riêng. Có thể tham khảo cụm từ "nhà văn Nam Phi" (South African writer) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, Paton danh từ riêng không được dùng trong phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ chứa từ Paton. Tuy nhiên, trong văn học, người ta có thể nói: (đọc tác phẩm của Paton) như một cách ám chỉ việc nghiên cứu văn học chống phân biệt chủng tộc.