put-on

put-on

She did a funny put-on of her teacher's strict manner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò đùa lố bịch hoặc kỳ cục: "put-on" chỉ một hành động hài hước, phi lý, được thực hiện để giải trí hoặc chọc cười.
    • Sự lừa gạt, mưu mẹo: "put-on" cũng có nghĩa một điều đó được dựng lên để đánh lừa người khác, nhằm đạt được lợi thế.
    • Tác phẩm bắt chước, nhại lại: "put-on" một sản phẩm ( dụ: bài hát, vở kịch) cố tình phỏng theo phong cách của ai đó, thường mang tính hài hước.
dụ sử dụng
  • Trò đùa lố bịch:
    • His fake accent was just a put-on to make everyone laugh. (Giọng điệu giả tạo của anh ta chỉ một trò đùa lố bịch để làm mọi người cười.)
  • Sự lừa gạt:
    • The email about winning a lottery was a clever put-on. (Email về việc trúng sốmột sự lừa gạt tinh vi.)
  • Tác phẩm nhại lại:
    • The movie is a put-on of classic horror films, making fun of their clichés. (Bộ phim một tác phẩm nhại lại các phim kinh dị kinh điển, chế giễu những khuôn mẫu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a put-on": Đây một trò đùa hoặc sự giả vờ.

    • Don't take him seriously; his anger is just a put-on. (Đừng coi trọng anh ta; cơn giận của anh ta chỉ giả vờ thôi.)
  • "To be a put-on": Được dùng để mô tả một hành vi hoặc tình huống không thật.

    • Her sophisticated manner was a put-on; she's actually quite down-to-earth. (Phong thái lịch thiệp của ấy giả tạo; thực ra ấy khá giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-on (tính từ): giả tạo, không thật.

    • He gave a put-on smile to hide his nervousness. (Anh ấy nở một nụ cười giả tạo để che giấu sự lo lắng.)
  • Put-on (động từ cụm): mặc vào, đeo vào (quần áo, trang sức) — không phải nghĩa chính của từ này, nhưng một biến thể đồng âm khác nghĩa.

    • She put on her coat before going out. ( ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoax (n): trò lừa bịp.
  • Parody (n): tác phẩm nhại lại.
  • Pretence (n): sự giả vờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on (động từ cụm): giả vờ, làm ra vẻ.
    • He put on a brave face despite being scared. (Anh ấy giả vờ dũng cảm đang sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • It's all a put-on: Tất cả chỉ trò đùa hoặc sự lừa gạt.
    • Don't worry about his threats; it's all a put-on. (Đừng lo lắng về những lời đe dọa của anh ta; tất cả chỉ trò đùa thôi.)