pathologic

/,pæθə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (pathological) /,pæθə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
pathologic

A doctor examines a pathologic tissue sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh học; (thuộc về) bệnh : Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân tiến triển của các bệnh tật.
    • Do bệnh tật gây ra hoặc biểu hiện bệnh tật: Mô tả một tình trạng, thay đổi hoặc quá trình bất thường kết quả trực tiếp của một căn bệnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a pathologic examination of the tissue. (Bác sĩ yêu cầu một cuộc kiểm tra bệnh đối với .)
    • His fear of germs is considered pathologic. (Nỗi sợ vi trùng của anh ta được coi tính bệnh .)
    • The scan revealed pathologic changes in the liver. (Kết quả chụp chiếu cho thấy những thay đổi bệnh gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologic fracture": Gãy xương bệnh (xương bị gãy do chính đã bị suy yếu bởi một bệnh như ung thư hoặc loãng xương, thay vì do chấn thương mạnh).

    • The patient's bone cancer led to a pathologic fracture. (Bệnh ung thư xương của bệnh nhân dẫn đến một vết gãy xương bệnh .)
  • "Pathologic process": Quá trình bệnh . Chỉ toàn bộ chuỗi các sự kiện từ nguyên nhân đến biểu hiện của một căn bệnh.

    • Inflammation is a common pathologic process in many diseases. (Viêm một quá trình bệnh phổ biến trong nhiều căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathological (tính từ): dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "pathologic".

    • She has a pathological need for approval. ( ấy một nhu cầu bệnh về sự chấp thuận.)
  • Pathology (danh từ): Bệnh học, khoa bệnh .

    • He works in the department of pathology. (Anh ấy làm việckhoa bệnh .)
  • Pathologist (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa bệnh , nhà bệnh học.

    • The pathologist examined the cells under a microscope. (Bác sĩ bệnh kiểm tra các tế bào dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Morbid: ( tính) bệnh hoạn, ốm yếu (thường dùng cho trạng thái tinh thần hoặc sự quan tâm không lành mạnh).
  • Diseased: Bị bệnh, mắc bệnh (nhấn mạnh trạng thái đang bệnh).
  • Abnormal: Bất thường (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "pathologic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pathologic")

pathologic

A doctor examines a pathologic tissue sample under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pathologic"