pathologic

/,pæθə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (pathological) /,pæθə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pathologic"

pathologic
A doctor examines a pathologic tissue sample under a microscope.