pathology
/pə'θɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh học: Một chuyên ngành của khoa học y tế nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân, quá trình phát triển và hậu quả của các bệnh tật.
- Bệnh lý: Chỉ sự sai lệch, rối loạn hoặc tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng trong cơ thể, là biểu hiện của một căn bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to specialize in pathology to understand diseases at a cellular level. (Anh ấy quyết định chuyên về bệnh học để hiểu các căn bệnh ở cấp độ tế bào.)
- The pathology report showed clear signs of inflammation. (Báo cáo bệnh lý cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của viêm nhiễm.)
- Studying the pathology of the virus is crucial for developing a vaccine. (Nghiên cứu bệnh lý của virus là rất quan trọng để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Surgical pathology": Giải phẫu bệnh học (phân tích mô bệnh phẩm từ phẫu thuật).
- The sample was sent to the lab for surgical pathology analysis. (Mẫu vật được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích giải phẫu bệnh học.)
"Clinical pathology": Bệnh học lâm sàng (phân tích các chất dịch cơ thể như máu, nước tiểu).
- The clinical pathology results confirmed the diagnosis of diabetes. (Kết quả bệnh học lâm sàng đã xác nhận chẩn đoán bệnh tiểu đường.)
"Molecular pathology": Bệnh học phân tử (nghiên cứu bệnh ở cấp độ phân tử và gen).
- Advances in molecular pathology have revolutionized cancer treatment. (Những tiến bộ trong bệnh học phân tử đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Pathologist (n): Bác sĩ chuyên khoa bệnh học, nhà nghiên cứu bệnh học.
- The pathologist examined the tissue under a microscope. (Vị bác sĩ bệnh học đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi.)
Pathological (adj): (Thuộc về) bệnh học; có tính chất bệnh lý, bất thường.
- He has a pathological fear of heights. (Anh ta có một nỗi sợ độ cao mang tính bệnh lý.)
Pathogenesis (n): Cơ chế bệnh sinh (quá trình phát triển của bệnh).
- Understanding the pathogenesis is key to finding a cure. (Hiểu được cơ chế bệnh sinh là chìa khóa để tìm ra phương pháp chữa trị.)
Từ đồng nghĩa
- Morbid anatomy: Giải phẫu bệnh (một phần của bệnh học).
- Disease process: Quá trình bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "pathology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pathology")
danh từ
- bệnh học; bệnh lý