poignancy

/'pɔinənsi/
Học thuật
Thân thiện
poignancy

The old photograph brought a sudden poignancy to her quiet afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gây xúc động mạnh, sự thấm thía: Chất lượng của một điều đó gợi lên cảm xúc sâu sắc, thường nỗi buồn, sự thương cảm hoặc sự nuối tiếc.
    • Tính chất sắc sảo, sự chua cay: Tính chất sắc bén hoặc châm chọc (của lời nói, nhận xét).
    • Cảm giác buốt nhói, sự cồn cào: Cảm giác đau đớn, nhói lên hoặc cảm giác đói khát dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poignancy of the old photograph made her cry. (Sự thấm thía của bức ảnh khiến ấy khóc.)
    • He delivered his criticism with great poignancy. (Anh ấy đưa ra lời chỉ trích với sự chua cay lớn.)
    • The poignancy of hunger kept him awake all night. (Cảm giác cồn cào của cơn đói khiến anh ấy thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add poignancy to something": làm tăng thêm sự thấm thía, cảm động cho điều đó.
    • The fact that it was their last meeting added poignancy to his memory. (Việc đó cuộc gặp cuối cùng của họ đã làm tăng thêm sự thấm thía cho ký ức của anh ta.)
  • "a moment of poignancy": một khoảnh khắc đầy xúc động, thấm thía.
    • The silent farewell was a moment of great poignancy. (Lời tạm biệt trong im lặng một khoảnh khắccùng thấm thía.)
Biến thể từ gần giống
  • Poignant (tính từ): gây xúc động sâu sắc, thấm thía; sắc sảo, chua cay.
    • A poignant memory. (Một ký ức thấm thía.)
    • Poignant satire. (Sự châm biếm chua cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathos (danh từ): chất bi thương, yếu tố gây thương cảm (thường trong nghệ thuật).
  • Sadness (danh từ): nỗi buồn.
  • Bittersweetness (danh từ): vị đắng ngọt, cảm giác vừa vui vừa buồn lẫn lộn.
Từ trái nghĩa
  • Joy (danh từ): niềm vui.
  • Insensitivity (danh từ): sựcảm, thiếu nhạy cảm.
  • Dullness (danh từ): sự tẻ nhạt, vô vị.
poignancy

The old photograph brought a sudden poignancy to her quiet afternoon.

danh từ
  1. vị cay
  2. tính chua cay (lời châm chọc)
  3. tính buốt nhói (đau), sự cồn cào (cơn đói)
  4. tính sâu sắc; sự thấm thía (mối ân hận...)
  5. tính cảm động; nỗi thương tâm

Từ đồng nghĩa