pathos
/'peiθɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giọng thống thiết giả tạo; lời thống thiết giả tạo: Cách diễn đạt hoặc lời nói cố tình gây xúc động mạnh, thường bị coi là quá đà, không chân thật hoặc sáo rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pathos de son discours a laissé l'auditoire indifférent. (Giọng thống thiết giả tạo trong bài diễn văn của ông ta khiến thính giả thờ ơ.)
- Il faut éviter le pathos dans un texte académique. (Cần tránh lời lẽ thống thiết giả tạo trong một văn bản học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật, "pathos" thường được dùng với hàm ý chỉ trích, để chỉ sự cố gắng khơi gợi lòng thương cảm một cách rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế.
- Le film tombe souvent dans le pathos au lieu de développer ses personnages. (Bộ phim thường rơi vào giọng điệu thống thiết giả tạo thay vì phát triển các nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Pathétique (adj): (thuộc về) bi thảm, thống thiết; cũng có thể mang nghĩa đáng thương, tội nghiệp.
- Une scène pathétique (Một cảnh tượng thống thiết/đáng thương).
Từ đồng nghĩa
- Emphase (n.f): sự cường điệu, khoa trương.
- Dramatisation excessive (n.f): sự kịch tính hóa quá mức.
Từ trái nghĩa
- Sobriété (n.f): sự giản dị, mộc mạc, điềm đạm (trong diễn đạt).
- Retenue (n.f): sự dè dặt, kín đáo.
danh từ giống đực
- (văn học) giọng thống thiết giả tạo; lời thống thiết giả tạo