patiently

patiently

He patiently played with the child.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách kiên nhẫn; với sự kiên nhẫn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chờ xe buýt một cách kiên nhẫn.)
  • (Giáo viên đã giải thích lại bài học một cách kiên nhẫn.)
  • (Anh ấy đã lắng nghe những lời phàn nàn của ấy một cách kiên nhẫn không ngắt lời.)
Cách sử dụng nâng cao
  • To endure patiently: chịu đựng một cách kiên nhẫn.

    • The villagers endured the long drought patiently. (Dân làng đã chịu đựng đợt hạn hán kéo dài một cách kiên nhẫn.)
  • To wait patiently for something: chờ đợi một cách kiên nhẫn cho điều đó.

    • He waited patiently for the results of the exam. (Anh ấy đã chờ đợi kết quả kỳ thi một cách kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient (tính từ): kiên nhẫn.

    • She is a very patient teacher. ( ấy một giáo viên rất kiên nhẫn.)
  • Patience (danh từ): sự kiên nhẫn.

    • You need a lot of patience to learn a new language. (Bạn cần rất nhiều sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.

    • He calmly explained his point of view. (Anh ấy đã giải thích quan điểm của mình một cách bình tĩnh.)
  • Persistently: một cách bền bỉ.

    • She persistently worked on the project until it was finished. ( ấy đã làm việc bền bỉ cho dự án cho đến khi hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • To have the patience of a saint: sự kiên nhẫn như một vị thánh (rất kiên nhẫn).
    • She has the patience of a saint, dealing with difficult customers all day. ( ấy sự kiên nhẫn như một vị thánh, xử lý những khách hàng khó tính suốt cả ngày.)

Từ gần giống

Từ chứa "patiently"

Từ có nhắc đến "patiently"