potently

potently

The actor delivered his lines potently, holding the audience spellbound.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn: "potently" mô tả cách thức một hành động hoặc hiện tượng tác động mạnh mẽ, sâu sắc đến nhận thức, cảm xúc hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu vang dội một cách mạnh mẽ với khán giả, để lại ấn tượng lâu dài.)
  • (Loại thuốc hoạt động mạnh mẽ, giảm đau trong vài phút.)
  • (Hồn ma của Clytemnestra khóc trong đêm đòi báo thù vẫn đọng lại mạnh mẽ nhất trong tâm trí khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potently effective": hiệu quả mạnh mẽ.
    • The campaign was potently effective in changing public opinion. (Chiến dịch hiệu quả mạnh mẽ trong việc thay đổi dư luận.)
  • "potently present": hiện diện mạnh mẽ.
    • Her influence was potently present in every decision made. (Ảnh hưởng của ấy hiện diện mạnh mẽ trong mọi quyết định được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Potent (tính từ): mạnh mẽ, hiệu lực.
    • The drug is highly potent. (Loại thuốc này rất mạnh.)
  • Potency (danh từ): sức mạnh, hiệu lực.
    • The potency of the argument convinced everyone. (Sức mạnh của lập luận đã thuyết phục mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh mẽ: powerfully, strongly.
  • ảnh hưởng: influentially, effectively.
  • Sâu sắc: profoundly, deeply.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "potently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act potently" (hành động mạnh mẽ) hoặc "speak potently" (nói mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
  • "Potently at work": đang hoạt động mạnh mẽ.
    • Tradition is potently at work in shaping their culture. (Truyền thống đang hoạt động mạnh mẽ trong việc định hình văn hóa của họ.)

Từ gần giống

Từ chứa "potently"