patina

/'pætinə/
danh từ
  1. lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng )
  2. nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "patina"

Từ có nhắc đến "patina"

patina
A green patina covers the surface of the old copper roof.