patina
/'pætinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp gỉ đồng: Một lớp phủ mỏng, thường có màu xanh lục hoặc nâu, hình thành tự nhiên trên bề mặt của đồng, đồng thau hoặc đồng đỏ theo thời gian do quá trình oxy hóa.
- Nước bóng, lớp bóng thời gian: Một lớp bóng mờ, mịn phát triển trên bề mặt của các vật liệu khác như gỗ, da hoặc đá do sử dụng lâu dài, tạo nên vẻ đẹp và dấu ấn của thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient bronze statue has a beautiful green patina. (Bức tượng đồng cổ có một lớp gỉ màu xanh lục rất đẹp.)
- The old wooden table has a rich patina from years of polishing. (Chiếc bàn gỗ cũ có một lớp bóng mờ quý phái do nhiều năm được đánh bóng.)
- Collectors value the patina on antique furniture. (Các nhà sưu tập đánh giá cao lớp bóng thời gian trên đồ nội thất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to acquire/develop a patina": hình thành, có được một lớp patina.
- The copper roof will slowly develop a patina over the decades. (Mái đồng sẽ từ từ hình thành một lớp patina qua nhiều thập kỷ.)
- "the patina of age/antiquity": vẻ ngoài, dấu ấn của sự cổ kính, lâu năm.
- The old library has the patina of centuries of scholarship. (Thư viện cũ mang dấu ấn của nhiều thế kỷ học thuật.)
- Dùng ẩn dụ: Chỉ vẻ ngoài, phẩm chất hoặc cảm giác được tích lũy theo thời gian.
- His voice had the patina of wisdom and experience. (Giọng nói của ông ấy toát lên vẻ từng trải và khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Patinated (tính từ): Đã được phủ một lớp patina.
- A patinated bronze sculpture. (Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đã có lớp gỉ.)
- Patination (danh từ): Quá trình hình thành patina; trạng thái có patina.
Từ đồng nghĩa
- Verdigris (danh từ): Lớp gỉ màu xanh lục trên đồng hoặc đồng thau (thường dùng cụ thể cho màu xanh).
- Sheen (danh từ): Ánh bóng, lớp bóng mờ (nhưng không nhất thiết do thời gian tạo ra).
- Luster (danh từ): Ánh, độ bóng (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- To have a patina of something: Có vẻ ngoài, có dáng vẻ của một phẩm chất nào đó (thường tích cực, do tích lũy mà có).
- The old town has a patina of charm and history. (Phố cổ có một vẻ quyến rũ và dấu ấn lịch sử.)
danh từ
- lớp gỉ đồng (ở ngoài những đồ đồng cũ)
- nước bóng (trên mặt đồ gỗ cổ)