paten

/'pætən/
Học thuật
Thân thiện
paten

The priest holds the paten during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa (dùng trong nghi lễ tôn giáo): Một chiếc đĩa nhỏ, thường bằng kim loại, được sử dụng trong các nghi lễ Kitô giáo để đựng bánh thánh (bánh lễ) trước sau khi được truyền phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest carefully placed the consecrated host on the golden paten. (Vị linh mục cẩn thận đặt bánh thánh đã được truyền phép lên chiếc đĩa thánh bằng vàng.)
    • The altar server polished the silver paten before the Mass. (Người giúp lễ đánh bóng chiếc đĩa thánh bằng bạc trước Thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paten and chalice": Đĩa thánh chén thánh. Đây bộ dụng cụ lễ quan trọng thường được sử dụng cùng nhau trong Thánh lễ.
    • The sacred vessels, including the paten and chalice, were displayed on the altar. (Các bình thánh, bao gồm đĩa thánh chén thánh, được trưng bày trên bàn thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paten không các dạng biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Communion plate: Một cách gọi khác, ít chuyên môn hơn, cho "paten".
  • Chalice (n): Chén thánh, dụng cụ đựng rượu thánh, thường đi đôi với paten.
Từ đồng nghĩa
  • Communion plate: Đĩa lễ.
  • Sacrificial dish: Đĩa tế lễ (cách gọi cổ hơn hoặc trong bối cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "paten" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paten".
paten

The priest holds the paten during the service.

danh từ
  1. đĩa
  2. (tôn giáo) đĩa đựng bánh thánh