patsy

patsy

A con artist tricks the patsy into a fake investment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cả tin, người dễ bị lợi dụng: "Patsy" chỉ một người nhẹ dạ, cả tin dễ bị người khác lừa gạt hoặc lợi dụng, đặc biệt trong các tình huống họ bị đổ lỗi oan hoặc bị dùng làm bình phong cho hành vi sai trái của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the perfect patsy for the scam because he trusted everyone. (Anh ta một người dễ bị lợi dụng hoàn hảo cho vụ lừa đảo anh ta tin tưởng mọi người.)
    • The boss made him the patsy for the company's financial problems. (Ông chủ đã biến anh ta thành người chịu tội thay cho các vấn đề tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a patsy for someone": trở thành vật tế thần hoặc người dễ bị lợi dụng cho ai đó.
    • She was the patsy for her friend's bad decisions. ( ấy người gánh chịu hậu quả cho những quyết định sai lầm của bạn mình.)
  • "to make a patsy of someone": biến ai đó thành kẻ chịu trận.
    • The criminals made a patsy of the innocent driver. (Bọn tội phạm đã biến người lái xe vô tội thành kẻ chịu tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Patsy (từ lóng): thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong các câu chuyện về tội phạm hoặc lừa đảo.
  • Patsy (tên riêng): cũng một tên gọi thân mật, nhưng trong từ điển, nghĩa chính "người dễ bị lợi dụng".
Từ đồng nghĩa
  • Gullible person: người cả tin.
  • Scapegoat: vật tế thần (người bị đổ lỗi oan).
  • Fall guy: người chịu tội thay, đặc biệt trong các vụ án hoặc tình huống bất lợi.
  • Dupe: người bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up as a patsy: sắp đặt ai đó thành người chịu tội.
    • They set him up as the patsy for the robbery. (Họ đã sắp đặt anh ta thành người chịu tội cho vụ cướp.)
  • Play the patsy: đóng vai kẻ cả tin hoặc bị lợi dụng.
    • Don't play the patsy; stand up for yourself. (Đừng đóng vai kẻ cả tin; hãy tự bảo vệ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a patsy": trở thành nạn nhân của sự lừa gạt.
    • If you sign that contract without reading it, you'll be a patsy. (Nếu bạn hợp đồng đó không đọc, bạn sẽ trở thành kẻ bị lừa.)